robustement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách khỏe mạnh, mạnh mẽ, tráng kiện: Dùng để miêu tả một hành động được thực hiện với sức mạnh, sự vững chãi hoặc một tình trạng sức khỏe tốt.
- Một cách thô ráp, mạnh bạo (trong lời nói, cách cư xử): Đôi khi dùng để chỉ cách nói chuyện thẳng thắn, không kiểu cách, thậm chí hơi thô.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy có thể chất khỏe mạnh / tráng kiện.)
- (Cây sồi già chống chọi mạnh mẽ với gió.)
- (Cô ấy đã từ chối đề nghị của anh ta một cách dứt khoát / mạnh mẽ.)
- (Anh ta trả lời tôi hơi thô / cộc lốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se défendre robustement": Tự vệ một cách mạnh mẽ, chống trả quyết liệt.
- L'équipe s'est défendue robustement jusqu'au bout. (Đội đã phòng thủ rất quyết liệt cho đến phút cuối.)
- Dùng trong văn chương hoặc báo chí để nhấn mạnh sự tăng trưởng hoặc phát triển mạnh mẽ.
- L'économie se porte robustement. (Nền kinh tế đang phát triển mạnh mẽ.)
Biến thể và từ gần giống
- Robuste (tính từ): khỏe mạnh, vững chắc, mạnh mẽ.
- Un enfant robuste. (Một đứa trẻ khỏe mạnh.)
- Une table robuste. (Một cái bàn vững chắc.)
- Robustesse (danh từ): sự khỏe mạnh, sự vững chắc, độ bền.
- La robustesse d'une construction. (Độ vững chắc của một công trình.)
Từ đồng nghĩa
- Vigoureusement: một cách mạnh mẽ, hăng hái.
- Solidement: một cách vững chắc, chắc chắn.
- Énergiquement: một cách đầy năng lượng, kiên quyết.
- Rudement (có thể mang nghĩa thô): một cách thô bạo, mạnh bạo.
Từ trái nghĩa
- Faiblement: một cách yếu ớt.
- Délicatement: một cách tinh tế, nhẹ nhàng.
- Fragilement: một cách mong manh, dễ vỡ.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp phó từ "robustement".
phó từ
- khỏe, tráng kiện
- Être robustement constituécó thể chất khỏe