robustement

Học thuật
Thân thiện
robustement

Il porte robustement un sac de provisions.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách khỏe mạnh, mạnh mẽ, tráng kiện: Dùng để miêu tả một hành động được thực hiện với sức mạnh, sự vững chãi hoặc một tình trạng sức khỏe tốt.
    • Một cách thô ráp, mạnh bạo (trong lời nói, cách cư xử): Đôi khi dùng để chỉ cách nói chuyện thẳng thắn, không kiểu cách, thậm chí hơi thô.
Ví dụ sử dụng
  • (Anh ấythể chất khỏe mạnh / tráng kiện.)
  • (Cây sồi già chống chọi mạnh mẽ với gió.)
  • ( ấy đã từ chối đề nghị của anh ta một cách dứt khoát / mạnh mẽ.)
  • (Anh ta trả lời tôi hơi thô / cộc lốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se défendre robustement": Tự vệ một cách mạnh mẽ, chống trả quyết liệt.
    • L'équipe s'est défendue robustement jusqu'au bout. (Đội đã phòng thủ rất quyết liệt cho đến phút cuối.)
  • Dùng trong văn chương hoặc báo chí để nhấn mạnh sự tăng trưởng hoặc phát triển mạnh mẽ.
    • L'économie se porte robustement. (Nền kinh tế đang phát triển mạnh mẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Robuste (tính từ): khỏe mạnh, vững chắc, mạnh mẽ.
    • Un enfant robuste. (Một đứa trẻ khỏe mạnh.)
    • Une table robuste. (Một cái bàn vững chắc.)
  • Robustesse (danh từ): sự khỏe mạnh, sự vững chắc, độ bền.
    • La robustesse d'une construction. (Độ vững chắc của một công trình.)
Từ đồng nghĩa
  • Vigoureusement: một cách mạnh mẽ, hăng hái.
  • Solidement: một cách vững chắc, chắc chắn.
  • Énergiquement: một cách đầy năng lượng, kiên quyết.
  • Rudement (có thể mang nghĩa thô): một cách thô bạo, mạnh bạo.
Từ trái nghĩa
  • Faiblement: một cách yếu ớt.
  • Délicatement: một cách tinh tế, nhẹ nhàng.
  • Fragilement: một cách mong manh, dễ vỡ.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp phó từ "robustement".

robustement

Il porte robustement un sac de provisions.

phó từ
  1. khỏe, tráng kiện
    • Être robustement constitué
      thể chất khỏe