rocailleur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Thợ xây non bộ: Người thợ chuyên tạo ra các công trình trang trí bằng đá, sỏi, vỏ sò và vữa, thường mô phỏng cảnh quan tự nhiên như hang động, núi đá hoặc suối nước. Từ này gắn liền với phong cách trang trí Rococo (còn gọi là phong cách "rocaille") thịnh hành ở thế kỷ 18.
Tính từ:
- Xây non bộ: Dùng để mô tả một người hoặc công việc liên quan đến nghề thủ công xây dựng và trang trí non bộ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le jardin du château a été embelli par un célèbre rocailleur. (Khu vườn của lâu đài đã được tô điểm bởi một thợ xây non bộ nổi tiếng.)
- Mon ancêtre était rocailleur, il créait des grottes artificielles. (Tổ tiên của tôi là một thợ xây non bộ, ông ấy tạo ra những hang động nhân tạo.)
Tính từ:
- Il exerce un métier rocailleur. (Anh ấy hành nghề xây non bộ.)
- Un artiste rocailleur a conçu cette fontaine. (Một nghệ nhân xây non bộ đã thiết kế đài phun nước này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ rocailleur bắt nguồn từ rocaille (đá cuội, sỏi), là yếu tố trang trí chính trong phong cách này. Nghề rocailleur đạt đến đỉnh cao trong nghệ thuật trang trí vườn cảnh và nội thất thời kỳ Rococo.
- Trong bối cảnh lịch sử nghệ thuật, rocailleur không chỉ là thợ thủ công mà còn được coi là một nghệ sĩ tạo hình cảnh quan thu nhỏ.
Biến thể và từ gần giống
- Rocaille (danh từ giống cái): 1. Sỏi, đá cuội. 2. Đồ trang trí bằng đá, vỏ sò (theo phong cách Rococo). 3. (Nghĩa rộng) Phong cách trang trí Rococo.
- Rocaillesque (tính từ): Thuộc về phong cách trang trí bằng đá, sỏi; có đặc điểm của rocaille.
Từ đồng nghĩa
- Artiste en rocaille: Nghệ sĩ trang trí non bộ (cách gọi trang trọng hơn).
- Décorateur de grottes artificielles: Người trang trí hang động giả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ/tính từ chuyên ngành, ít khi kết hợp thành cụm động từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "rocailleur".)
danh từ giống đực
- thợ xây non bộ
tính từ
- xây non bộ