rocailleux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đầy đá, sỏi, gồ ghề: Dùng để mô tả một bề mặt hoặc con đường có nhiều đá, sỏi, không bằng phẳng.
- Trúc trắc, khó nghe: (Nghĩa bóng) Dùng để mô tả phong cách nói hoặc viết thiếu trôi chảy, gãy gọn, khó tiếp thu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le sentier de montagne est très rocailleux. (Con đường mòn leo núi rất gồ ghề/đầy đá.)
- Il a un discours rocailleux et peu convaincant. (Anh ta có một bài diễn văn trúc trắc và thiếu thuyết phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un chemin rocailleux": (Nghĩa đen) Một con đường đầy đá sỏi. (Nghĩa bóng) Một quá trình đầy khó khăn, trắc trở.
- Sa carrière a été un long chemin rocailleux. (Sự nghiệp của anh ấy là một con đường dài đầy chông gai.)
Biến thể và từ gần giống
- Rocaille (danh từ): Sự gồ ghề, đá sỏi; một phong cách trang trí nghệ thuật sử dụng đá và vỏ sò.
- Caillouteux (tính từ): Đầy sỏi, có nhiều sỏi (gần nghĩa với nghĩa đen của "rocailleux").
- Rugueux (tính từ): Nhám, gồ ghề, thô ráp (về bề mặt).
Từ đồng nghĩa
- Accidenté: Gồ ghề, lồi lõm.
- Rugueux: Thô ráp, gồ ghề.
- Hérissé de difficultés: (Nghĩa bóng) Đầy rẫy khó khăn.
Từ trái nghĩa
- Lisse: Nhẵn, phẳng.
- Uniforme: Đều đặn, bằng phẳng.
- Fluide: Trôi chảy, mượt mà (cho văn phong).
tính từ
- đầy đá
- Chemin rocailleuxcon đường đầy đá
- trúc trắc
- Style rocailleuxlời văn trúc trắc