rocambole

rocambole

The gardener harvests a fresh rocambole from the vegetable patch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tỏi tây châu Âu: "rocambole" một loại tỏi tây (allium) nguồn gốc từ châu Âu, được trồng sử dụng tương tự như tỏi tây thông thường. Loại cây này thân ăn được, thường được dùng trong ẩm thực để thay thế cho tỏi hoặc tỏi tây, với hương vị nhẹ hơn tỏi thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The chef used rocambole in the soup instead of regular leeks. (Đầu bếp đã dùng tỏi tây châu Âu trong món súp thay vì tỏi tây thông thường.)
    • Rocambole is often grown in home gardens for its mild garlic flavor. (Tỏi tây châu Âu thường được trồng trong vườn nhà hương vị tỏi nhẹ của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rocambole garlic": một biến thể của tỏi, thường được gọi là tỏi rắn (snake garlic) hoặc tỏi Tây Ban Nha, củ to vị ngọt hơn tỏi thường.
    • Rocambole garlic is prized for its easy-to-peel cloves and rich flavor. (Tỏi rocambole được ưa chuộng tép dễ bóc hương vị đậm đà.)
Biến thể từ gần giống
  • Rocambole garlic (danh từ ghép): tỏi rocambole, một giống tỏi cụ thể.
    • Rocambole garlic is a popular variety among gardeners. (Tỏi rocambole một giống tỏi phổ biến trong giới làm vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Sand leek: tỏi cát, một tên gọi khác của rocambole.
  • Spanish garlic: tỏi Tây Ban Nha, cũng chỉ loại cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "rocambole".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "rocambole".

Từ gần giống