rocambole

danh từ giống cái
  1. tỏi tăm (cây, củ)
  2. (nghĩa bóng) lời nói đùa nhàm
  3. (nghĩa bóng) đồ bỏ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "rocambole"

rocambole
L'ail rocambole pousse dans le jardin potager.