rocambole

Học thuật
Thân thiện
rocambole

L'ail rocambole pousse dans le jardin potager.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cây, củ tỏi tăm: Một loại cây thuộc họ hành tỏi (Allium scorodoprasum), củ mùi vị tương tự tỏi nhưng thường nhỏ hơn.
    • (Nghĩa bóng) Lời nói đùa nhàm, vô vị: Một câu nói đùa kỹ, thiếu tinh tế không còn gây cười.
    • (Nghĩa bóng) Đồ vật vô giá trị, đồ bỏ: Chỉ một món đồ tầm thường, không giá trị hoặc công dụng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (nghĩa đen):
    • J'ai planté du rocambole dans mon jardin. (Tôi đã trồng tỏi tăm trong vườn.)
    • Cette recette nécessite une gousse de rocambole. (Công thức này cần một tép tỏi tăm.)
  • Danh từ giống cái (nghĩa bóng):
    • Arrête avec tes vieilles rocamboles ! (Thôi đi với mấy câu đùa nhàm cũ rích của anh đi!)
    • Ce vieux vase, ce n'est qu'une rocambole. (Cái bình này chỉmột món đồ bỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Racconter des rocamboles": Kể những câu chuyện hoặc lời nói đùa vô vị, nhàm chán.
    • Il passe son temps à raconter des rocamboles. (Anh ta dành thời gian để kể những chuyện đùa nhàm.)
Biến thể từ gần giống
  • Rocambolesque (tính từ): Kỳ quặc, ly kỳ, khó tin (thường dùng để chỉ một câu chuyện hoặc tình huống nhiều tình tiết bất ngờ phi thường).
    • Une aventure rocambolesque. (Một cuộc phiêu lưu ly kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen (cây củ): (tỏi tăm).
  • Nghĩa bóng (lời đùa nhàm): (lời nói đùa sáo mòn), (trò đùa cũ rích).
  • Nghĩa bóng (đồ bỏ): (đồ trang trí vô giá trị), (hàng tạp hóa, đồ rẻ tiền).
Thành ngữ liên quan
  • C'est de la rocambole !: Đóchuyện nhảm nhí/vô giá trị! (Dùng để bác bỏ một lời nói hoặc một vật đó).
    • Tu crois cette histoire ? C'est de la rocambole ! (Cậu tin câu chuyện đó à? Nhảm nhí hết sức!)
rocambole

L'ail rocambole pousse dans le jardin potager.

danh từ giống cái
  1. tỏi tăm (cây, củ)
  2. (nghĩa bóng) lời nói đùa nhàm
  3. (nghĩa bóng) đồ bỏ

Từ chứa "rocambole"