rocambole
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cây, củ tỏi tăm: Một loại cây thuộc họ hành tỏi (Allium scorodoprasum), có củ và mùi vị tương tự tỏi nhưng thường nhỏ hơn.
- (Nghĩa bóng) Lời nói đùa nhàm, vô vị: Một câu nói đùa cũ kỹ, thiếu tinh tế và không còn gây cười.
- (Nghĩa bóng) Đồ vật vô giá trị, đồ bỏ: Chỉ một món đồ tầm thường, không có giá trị hoặc công dụng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái (nghĩa đen):
- J'ai planté du rocambole dans mon jardin. (Tôi đã trồng tỏi tăm trong vườn.)
- Cette recette nécessite une gousse de rocambole. (Công thức này cần một tép tỏi tăm.)
- Danh từ giống cái (nghĩa bóng):
- Arrête avec tes vieilles rocamboles ! (Thôi đi với mấy câu đùa nhàm cũ rích của anh đi!)
- Ce vieux vase, ce n'est qu'une rocambole. (Cái bình cũ này chỉ là một món đồ bỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Racconter des rocamboles": Kể những câu chuyện hoặc lời nói đùa vô vị, nhàm chán.
- Il passe son temps à raconter des rocamboles. (Anh ta dành thời gian để kể những chuyện đùa nhàm.)
Biến thể và từ gần giống
- Rocambolesque (tính từ): Kỳ quặc, ly kỳ, khó tin (thường dùng để chỉ một câu chuyện hoặc tình huống có nhiều tình tiết bất ngờ và phi thường).
- Une aventure rocambolesque. (Một cuộc phiêu lưu ly kỳ.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen (cây củ): (tỏi tăm).
- Nghĩa bóng (lời đùa nhàm): (lời nói đùa sáo mòn), (trò đùa cũ rích).
- Nghĩa bóng (đồ bỏ): (đồ trang trí vô giá trị), (hàng tạp hóa, đồ rẻ tiền).
Thành ngữ liên quan
- C'est de la rocambole !: Đó là chuyện nhảm nhí/vô giá trị! (Dùng để bác bỏ một lời nói hoặc một vật gì đó).
- Tu crois cette histoire ? C'est de la rocambole ! (Cậu tin câu chuyện đó à? Nhảm nhí hết sức!)
danh từ giống cái
- tỏi tăm (cây, củ)
- (nghĩa bóng) lời nói đùa nhàm
- (nghĩa bóng) đồ bỏ