rocambolesque

Học thuật
Thân thiện
rocambolesque

Une aventure rocambolesque les attendait au coin de la rue.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Huyền hoặc, kỳ quặc, khó tin: Mô tả một câu chuyện, tình huống hoặc sự kiện tính chất phi thường, kỳ lạ, phóng đại đến mức khó có thể xảy ra trong đời thực, thường mang màu sắc của truyện phiêu lưu hoặc giật gân.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son récit est vraiment rocambolesque. (Câu chuyện của anh ta thực sự huyền hoặc/khó tin.)
    • Ils ont vécu une aventure rocambolesque. (Họ đã trải qua một cuộc phiêu lưu kỳ quặc.)
    • L'intrigue du film est trop rocambolesque pour être prise au sérieux. (Cốt truyện của bộ phim quá huyền hoặc để có thể được xem xét một cách nghiêm túc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une histoire rocambolesque": một câu chuyện ly kỳ, khó tin.

    • Le journal a publié une histoire rocambolesque de survie en montagne. (Tờ báo đã đăng một câu chuyện ly kỳ khó tin về việc sống sót trên núi.)
  • "Un personnage rocambolesque": một nhân vật kỳ quặc, lập dị.

    • Dans le roman, le détective est un personnage rocambolesque. (Trong tiểu thuyết, viên thám tửmột nhân vật kỳ quặc.)
Biến thể từ gần giống
  • Rocambole (danh từ riêng): Tên của nhân vật chính trong loạt tiểu thuyết phiêu lưu của Ponson du Terrail, từ đó tính từ "rocambolesque" được hình thành.
  • Invraisemblable (tính từ): khó tin, không thể tin được (gần nghĩa, nhưng ít mang sắc thái phiêu lưu, giật gân hơn).
  • Extraordinaire (tính từ): phi thường, khác thường.
  • Merveilleux (tính từ): kỳ diệu, tuyệt vời.
Từ đồng nghĩa
  • Extravagant: kỳ quặc, lố bịch.
  • Incroyable: không thể tin được.
  • Fantastique: kỳ ảo, tuyệt vời.
  • Aventuresque: mang tính phiêu lưu, mạo hiểm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "rocambolesque")

rocambolesque

Une aventure rocambolesque les attendait au coin de la rue.

tính từ
  1. huyền hoặc

Từ có nhắc đến "rocambolesque"