rock band

rock band

The rock band performs on a brightly lit stage.

Định nghĩa

Danh từ: Ban nhạc rockmột nhóm nhạc chơi nhạc rock'n'roll.

dụ sử dụng
  • (Ban nhạc rock đã biểu diễn tại sân vận động tối qua.)
  • ( ấy người hâm mộ của ban nhạc rock đó từ thời trung học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to form a rock band": thành lập một ban nhạc rock.

    • They decided to form a rock band after graduating from college. (Họ quyết định thành lập một ban nhạc rock sau khi tốt nghiệp đại học.)
  • "to join a rock band": tham gia một ban nhạc rock.

    • He joined a local rock band as the lead guitarist. (Anh ấy tham gia một ban nhạc rock địa phương với vai trò tay guitar chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Rock band (n): chỉ một nhóm cụ thể; không biến thể chính thức. Tuy nhiên, có thể liên quan đến:
    • Rock musician (n): nhạc chơi nhạc rock.
    • Rock group (n): nhóm nhạc rock (từ đồng nghĩa gần).
    • Band (n): ban nhạc (nói chung, không nhất thiết rock).
Từ đồng nghĩa
  • Rock group: nhóm nhạc rock.
  • Rock act: tiết mục/biểu diễn nhạc rock (thường chỉ một ban nhạc hoặc nghệ sĩ).
  • Rock ensemble: nhóm nhạc rock (dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rock out: chơi nhạc rock với sự nhiệt tình hoặc mạnh mẽ.

    • The crowd loved it when the rock band rocked out on stage. (Đám đông rất thích khi ban nhạc rock chơi hết mình trên sân khấu.)
  • Get into rock: bắt đầu yêu thích hoặc tham gia vào nhạc rock.

    • He got into rock after listening to his first rock band album. (Anh ấy bắt đầu yêu thích nhạc rock sau khi nghe album đầu tiên của một ban nhạc rock.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a rock band: giống như một ban nhạc rock (thường dùng để so sánh về sự phối hợp hoặc năng lượng).
    • The team worked together like a rock band, each member playing their part perfectly. (Đội đã làm việc cùng nhau như một ban nhạc rock, mỗi thành viên thực hiện phần của mình một cách hoàn hảo.)

Từ gần giống