rock bottom

rock bottom

He finally hit rock bottom after losing his job and home.

Định nghĩa

Danh từ (thường dùng trong cụm từ "at rock bottom" hoặc "hit rock bottom"): - Mức thấp nhất tuyệt đối: "rock bottom" chỉ trạng thái, vị trí hoặc mức độ thấp nhất có thể , thường dùng để nói về giá cả, sự suy sụp tinh thần, hoặc tình huống tồi tệ nhất. - Đáy cùng cực: Trong ngữ cảnh cuộc sống, "rock bottom" mô tả thời điểm khó khăn nhất, khi không thể tệ hơn được nữa.

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The stock market hit rock bottom during the crisis. (Thị trường chứng khoán đã chạm đáy tuyệt đối trong cuộc khủng hoảng.)
    • After losing his job and family, he felt he had reached rock bottom. (Sau khi mất việc gia đình, anh ấy cảm thấy mình đã chạm đến đáy cùng cực.)
    • Prices are at rock bottom, so it's a good time to buy. (Giá cả đangmức thấp nhất, vậy đây thời điểm tốt để mua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hit rock bottom": chạm đáy, rơi vào tình trạng tồi tệ nhất.
    • He had to hit rock bottom before he decided to change his life. (Anh ấy phải chạm đáy trước khi quyết định thay đổi cuộc sống của mình.)
  • "from rock bottom": từ mức thấp nhất.
    • The company rebuilt itself from rock bottom. (Công ty đã tự xây dựng lại từ đáy cùng cực.)
Biến thể từ gần giống
  • Rock-bottom (tính từ): ở mức thấp nhất, rất thấp.
    • We offer rock-bottom prices for all products. (Chúng tôi cung cấp giá thấp nhất cho tất cả sản phẩm.)
  • Bottom (danh từ): đáy, phần dưới cùng (nhưng không mang ý nghĩa tuyệt đối như "rock bottom").
Từ đồng nghĩa
  • The lowest point: điểm thấp nhất.
  • The absolute bottom: đáy tuyệt đối.
  • The nadir (văn chương): điểm thấp nhất, thời kỳ tồi tệ nhất.
Thành ngữ liên quan
  • Rock bottom thường được dùng như một thành ngữ cố định, không biến thể phrasal verb. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "hit" để tạo thành cụm thành ngữ phổ biến: "hit rock bottom" (chạm đáy).

Từ chứa "rock bottom"