rock-bottom

/'rɔk'bɔtəm/
Học thuật
Thân thiện
rock-bottom

Prices hit rock-bottom during the holiday sale.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thông tục):
    • Thấp nhất, hạ nhất: Dùng để mô tả một mức độ, đặc biệt giá cả, đã giảm xuống mức không thể thấp hơn được nữa.
    • Cực kỳ thấp: Chỉ trạng tháimức tối thiểu, thường sau một quá trình suy giảm liên tục.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The company is selling these items at rock-bottom prices to clear the stock. (Công ty đang bán những mặt hàng này với giá thấp nhất để thanh hàng tồn kho.)
    • After the scandal, his reputation hit rock-bottom. (Sau vụ bê bối, danh tiếng của anh ta đã chạm đáy.)
    • We bought the house for a rock-bottom amount during the economic crisis. (Chúng tôi đã mua ngôi nhà với một số tiền cực kỳ thấp trong cuộc khủng hoảng kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hit/reach rock-bottom": đạt đến mức thấp nhất có thể, thường dùng cho tinh thần, cảm xúc hoặc giá trị.

    • After losing his job, his confidence hit rock-bottom. (Sau khi mất việc, sự tự tin của anh ấy đã chạm đáy.)
  • "rock-bottom level/rate": mức/ tỷ lệ thấp kỷ lục.

    • Interest rates have fallen to a rock-bottom level. (Lãi suất đã giảm xuống mức thấp kỷ lục.)
Biến thể từ gần giống
  • Bottom (n): đáy, phần thấp nhất.

    • The price has reached its bottom. (Giá đã chạm đáy.)
  • Lowest (adj): thấp nhất (dạng so sánh cao nhất của "low").

    • This is the lowest price we can offer. (Đây mức giá thấp nhất chúng tôi có thể đưa ra.)
Từ đồng nghĩa
  • All-time low: mức thấp nhất mọi thời đại.
  • Minimum: tối thiểu.
  • Bargain-basement: (giá) rất rẻ, nhưtầng hầm bán đồ giảm giá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "rock-bottom" đây một tính từ ghép.)

Thành ngữ liên quan
  • As low as it gets: thấp đến mức không thể thấp hơn.

    • Prices are as low as they get during this sale. (Giá cả thấp đến mức không thể thấp hơn trong đợt giảm giá này.)
  • To scrape the bottom of the barrel: dùng đến thứ cuối cùng/tồi tàn nhất ( không còn khác).

    • Hiring him shows they're really scraping the bottom of the barrel. (Việc thuê anh ta cho thấy họ thực sự đang vét đáy thùng.)
rock-bottom

Prices hit rock-bottom during the holiday sale.

tính từ
  1. (thông tục) thấp nhất, hạ nhất (giá cả)
    • rock-bottom prices
      giá thấp nhất

Từ tương tự