rock garden

rock garden

A family arranges stones in their new rock garden.

Định nghĩa

Danh từ:
- Vườn đá: Một khu vườn được thiết kế trang trí chủ yếu bằng các loại đá, sỏi, thường kết hợp với các loại cây chịu hạn, cây núi cao (alpine plants) hoặc cây mọng nước. Mục đích chính tạo cảnh quan mô phỏng vẻ đẹp tự nhiên của vùng núi đá.

dụ sử dụng
  • (Họ đã xây một khu vườn đá nhỏsân sau với các loại cây mọng nước sỏi.)
  • (Khu vườn đá tại vườn bách thảo trưng bày các loại cây núi cao hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Zen rock garden": vườn đá kiểu Thiền (Nhật Bản), thường chỉ cát, sỏi đá được xếp gọn gàng để tạo sự tĩnh lặng, thiền định.

    • The Zen rock garden in Kyoto is raked into patterns to represent water. (Khu vườn đá Thiền ở Kyoto được cào thành các hoa văn để tượng trưng cho nước.)
  • "Alpine rock garden": vườn đá núi cao, chuyên trồng các loại cây phát triển tốtđộ cao lớn, ưa khí hậu mát mẻ.

    • An alpine rock garden requires good drainage and plenty of sunlight. (Một vườn đá núi cao cần hệ thống thoát nước tốt nhiều ánh nắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rockery (danh từ, Anh-Anh): một từ đồng nghĩa phổ biến với "rock garden", thường dùng trong tiếng Anh Anh.

    • She spent the weekend building a rockery in her garden. ( ấy đã dành cả cuối tuần để xây một vườn đá trong khu vườn của mình.)
  • Rockwork (danh từ): công trình hoặc cấu trúc làm bằng đá, thường một phần của vườn đá.

    • The rockwork in this garden includes a small waterfall. (Công trình đá trong khu vườn này bao gồm một thác nước nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Sculpture garden: vườn điêu khắc (có thể chứa đá, nhưng thường tập trung vào tác phẩm nghệ thuật hơn cảnh quan tự nhiên).
  • Alpine garden: vườn núi cao (nhấn mạnh vào loại cây, không chỉ đá).
Các cụm từ liên quan
  • Rock garden design: thiết kế vườn đá.

    • Rock garden design often mimics natural mountain landscapes. (Thiết kế vườn đá thường mô phỏng cảnh quan núi non tự nhiên.)
  • Rock garden plant: cây trồng trong vườn đá.

    • Sedums and saxifrages are popular rock garden plants. (Các loại cây thuộc họ Sedum Saxifraga những cây trồng phổ biến trong vườn đá.)
Thành ngữ liên quan
  • No idiom directly related: Không thành ngữ phổ biến nào chứa cụm "rock garden". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh trang trí, có thể dùng "rock garden" để ẩn dụ cho sự tĩnh lặng hoặc sự đơn giản.
    • His mind is like a rock garden: peaceful and uncluttered. (Tâm trí anh ấy như một khu vườn đá: yên bình không lộn xộn.)

Từ gần giống

Từ chứa "rock garden"