rock-garden
/'rɔk,gɑ:dn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Núi non bộ: Một khu vườn hoặc một phần của khu vườn được thiết kế đặc biệt với các tảng đá, đá cuội và thường là các loại cây nhỏ, chịu hạn, tạo nên một cảnh quan thu nhỏ tự nhiên, thường mô phỏng vùng núi hoặc đồi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My grandmother spends hours tending to her beautiful rock-garden. (Bà tôi dành hàng giờ để chăm sóc khu núi non bộ xinh đẹp của bà.)
- The botanical garden features a large rock-garden with plants from alpine regions. (Vườn bách thảo có một khu núi non bộ lớn với các loại cây từ vùng núi cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to create a rock-garden": tạo dựng một núi non bộ.
- They decided to create a rock-garden in the corner of their yard to reduce water usage. (Họ quyết định tạo một núi non bộ ở góc sân để giảm việc sử dụng nước.)
"a rock-garden design": thiết kế núi non bộ.
- The landscape architect presented a stunning rock-garden design for the park. (Kiến trúc sư cảnh quan đã trình bày một thiết kế núi non bộ tuyệt đẹp cho công viên.)
Biến thể và từ gần giống
Rockery (n): từ đồng nghĩa phổ biến, cũng có nghĩa là núi non bộ.
- The small rockery is home to many succulents. (Khu núi non bộ nhỏ là nơi sinh sống của nhiều loại cây mọng nước.)
Alpine garden (n): vườn cây vùng núi cao, một loại hình tương tự nhưng thường tập trung vào các loài cây đặc trưng của vùng núi cao (alpine).
- The alpine garden requires specific soil conditions. (Khu vườn cây vùng núi cao đòi hỏi điều kiện đất đai đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Rockery: núi non bộ.
- Stone garden: vườn đá (có thể có ý nghĩa tương tự hoặc chỉ một khu vườn với đá là yếu tố chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "rock-garden" vì đây là một danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rock-garden".)
danh từ
- núi non bộ