rock opera

rock opera

A singer performs in a rock opera on a colorful stage.

Định nghĩa

Danh từ: "rock opera" một thể loại nhạc rock được trình bày dưới dạng một vở opera, thường bao gồm một câu chuyện xuyên suốt, các nhân vật, được xây dựng như một tác phẩm nghệ thuật cấu trúc. Thể loại này xuất hiện lần đầu vào những năm 1960, với mục đích nâng tầm nhạc rock lên vị thế của nghệ thuật cao cấp.

dụ sử dụng
  • (Album "Tommy" của The Who một vở rock opera nổi tiếng.)
  • (Nhiều nhà phê bình coi "Jesus Christ Superstar" một vở rock opera đột phá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be hailed as a rock opera": được ca ngợi như một vở rock opera.

    • The band's latest concept album was hailed as a modern rock opera. (Album concept mới nhất của ban nhạc được ca ngợi như một vở rock opera hiện đại.)
  • "to compose a rock opera": sáng tác một vở rock opera.

    • He spent years composing a rock opera about the French Revolution. (Anh ấy đã dành nhiều năm để sáng tác một vở rock opera về Cách mạng Pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Rock opera (danh từ ghép): không biến thể trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến:
    • Concept album (n): album chủ đề, thường kể một câu chuyện, nhưng không nhất thiết cấu trúc opera.
    • Rock musical (n): nhạc kịch rock, yếu tố sân khấu biểu diễn trực tiếp.
Từ đồng nghĩa
  • Rock musical: nhạc kịch rock (thường diễn xuất sân khấu).
  • Concept rock album: album rock chủ đề (tập trung vào câu chuyện hơn cấu trúc opera).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To be based on a rock opera: dựa trên một vở rock opera.

    • The film was based on a rock opera by the same name. (Bộ phim dựa trên một vở rock opera cùng tên.)
  • To perform a rock opera: biểu diễn một vở rock opera.

    • The theater company will perform a rock opera next month. (Đoàn kịch sẽ biểu diễn một vở rock opera vào tháng tới.)
Thành ngữ liên quan
  • "a rock opera of epic proportions": một vở rock opera quy mô hoành tráng.
    • The concert was a rock opera of epic proportions, with elaborate costumes and a full orchestra. (Buổi hòa nhạc một vở rock opera quy mô hoành tráng, với trang phục cầu kỳ một dàn nhạc đầy đủ.)

Từ gần giống