rock pigeon

rock pigeon

A rock pigeon pecks at crumbs on a city sidewalk.

Định nghĩa

Danh từ: "rock pigeon" (bồ câu đá) một loài chim thuộc họ bồ câu, nguồn gốc từ lục địa Á-Âu. Đặc điểm nhận dạng của loài này bộ lông màu xám nhạt, với hai sọc đen đặc trưng trên cánh. Đây tổ tiên hoang dã của hầu hết các giống bồ câu nhà hiện nay.

dụ sử dụng
  • (Bồ câu đá thường được nhìn thấycác khu vực đô thị trên khắp thế giới.)
  • (Nhiều giống bồ câu nhà nguồn gốc từ bồ câu đá hoang dã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pigeonhole someone": (thành ngữ) gán cho ai đó một vai trò hoặc nhãn hiệu hạn chế, không liên quan trực tiếp đến "rock pigeon" nhưng dùng từ "pigeon" để ám chỉ sự phân loại.
    • Don't pigeonhole him as just a scientist; he is also an artist. (Đừng chỉ gán cho anh ấy một nhà khoa học; anh ấy còn một nghệ sĩ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pigeon (n): bồ câu nói chung, bao gồm cả bồ câu đá các loài khác.
    • A pigeon landed on the windowsill. (Một con bồ câu đậu trên bệ cửa sổ.)
  • Rock dove (n): tên gọi khác của "rock pigeon", thường dùng trong sinh học.
    • The rock dove is known for its homing ability. (Bồ câu đá nổi tiếng với khả năng tìm đường về nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Common pigeon: bồ câu thường, một cách gọi khác của bồ câu đá trong ngữ cảnh đời sống.
  • City pigeon: bồ câu thành phố, ám chỉ quần thể bồ câu đá sống trong môi trường đô thị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "rock pigeon". Tuy nhiên, từ "pigeon" xuất hiện trong: - Pigeonhole someone: phân loại ai đó một cách cứng nhắc (đã giải thíchtrên).

Thành ngữ liên quan
  • "Pigeon-chested": (tính từ) mô tả người ngực hóp hoặc lõm, von với hình dáng ngực của bồ câu.
    • He was pigeon-chested from years of poor posture. (Anh ấy bị ngực hóp do nhiều năm tư thế xấu.)