rock-pigeon
/'rɔk'pidʤin/ Cách viết khác : (rock-dove) /'rɔkdʌv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bồ câu núi: Một loài chim bồ câu hoang dã, thường có màu xám với hai vằn đen trên cánh và một mảng trắng ở phần lưng dưới, sống trên các vách đá và vùng ven biển. Đây là tổ tiên của loài bồ câu nhà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The rock-pigeon is commonly found on coastal cliffs. (Bồ câu núi thường được tìm thấy trên các vách đá ven biển.)
- Scientists study the rock-pigeon to understand the domestication of birds. (Các nhà khoa học nghiên cứu bồ câu núi để hiểu về quá trình thuần hóa chim.)
Biến thể và từ gần giống
- Rock-dove (danh từ): Cách gọi khác của "rock-pigeon", cùng chỉ loài chim bồ câu núi.
- The rock-dove is the ancestor of all domestic pigeons. (Chim bồ câu núi là tổ tiên của tất cả các loài bồ câu nhà.)
danh từ
- (động vật học) bồ câu núi ((cũng) rock)