rock rabbit
Định nghĩa
Danh từ: "rock rabbit" là một danh từ ghép chỉ một loài động vật có vú nhỏ, sống ở vùng đất cao nhiều đá tại châu Á và miền tây Bắc Mỹ. Loài vật này có đặc điểm tai ngắn, thân hình tròn trịa, và thường đào hang dưới đất. Nó thuộc nhóm hyrax (động vật giống chuột nhưng có họ hàng với voi), và thường được tìm thấy trong các khu vực đá lởm chởm.
Ví dụ sử dụng
- (Rock rabbit là một sinh vật nhút nhát, thường trốn giữa các tảng đá.)
- (Ở các vùng núi châu Á, đôi khi bạn có thể thấy một con rock rabbit phơi nắng trên một tảng đá lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to live like a rock rabbit": sống ẩn dật, biệt lập, giống như loài vật này thường sống một mình trong hang đá.
- After retiring, he moved to a remote cabin and lived like a rock rabbit. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy chuyển đến một căn nhà gỗ hẻo lánh và sống như một con rock rabbit.)
Biến thể và từ gần giống
- Rock hyrax (n): tên gọi khoa học khác của rock rabbit, thường dùng trong sinh học.
- The rock hyrax is known for its unique vocalizations. (Rock hyrax nổi tiếng với những âm thanh đặc biệt của nó.)
- Dassie (n): tên gọi địa phương ở châu Phi cho rock rabbit.
- In South Africa, the dassie is a common sight on rocky hills. (Ở Nam Phi, dassie là một hình ảnh phổ biến trên các đồi đá.)
Từ đồng nghĩa
- Hyrax: tên gọi chung cho nhóm động vật gồm rock rabbit.
- Coney: từ cổ để chỉ các loài động vật nhỏ như thỏ, đôi khi được dùng để chỉ rock rabbit.
Các cụm từ liên quan
- "rock rabbit habitat": môi trường sống của rock rabbit, thường là vùng đồi núi đá vôi.
- The rock rabbit habitat is threatened by mining activities. (Môi trường sống của rock rabbit đang bị đe dọa bởi các hoạt động khai thác mỏ.)
Thành ngữ liên quan
- "as elusive as a rock rabbit": khó nắm bắt, khó tìm thấy, giống như loài vật này thường ẩn mình trong các khe đá.
- The answer to that question is as elusive as a rock rabbit. (Câu trả lời cho câu hỏi đó khó nắm bắt như một con rock rabbit.)