rock-bed

/'rɔkbed/
Học thuật
Thân thiện
rock-bed

A child carefully steps across the smooth rock-bed of a shallow stream.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nền đá: Lớp đá cứng, rắn chắc nằmdưới cùng, tạo thành nền móng hoặc bề mặt cơ bản cho các lớp đất đá phía trên. thường chỉ một tầng đá gốc rắn chắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The engineers had to drill through the rock-bed to lay the foundation. (Các kỹ sư phải khoan xuyên qua nền đá để đặt móng.)
    • The river has carved a deep canyon into the ancient rock-bed. (Dòng sông đã khoét sâu một hẻm núi vào nền đá cổ xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hit rock-bed": đạt đến mức thấp nhất, không thể thấp hơn (nghĩa ẩn dụ, so sánh với việc chạm tới lớp nền cứng nhất).
    • After months of decline, the company's profits have finally hit rock-bed. (Sau nhiều tháng suy giảm, lợi nhuận của công ty cuối cùng đã chạm đáy.)
Biến thể từ gần giống
  • Bedrock (n): nền đá gốc, nền tảng. (Đây một từ đồng nghĩa cách dùng tương tự).
    • Trust is the bedrock of a good relationship. (Sự tin tưởng nền tảng của một mối quan hệ tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Foundation: nền móng, nền tảng.
  • Substratum: lớp nền, tầng đáy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'rock-bed').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'rock-bed').

rock-bed

A child carefully steps across the smooth rock-bed of a shallow stream.

danh từ
  1. nền đá (ở đây)