rock-breaker

/'rɔk,bɔtəm/
Học thuật
Thân thiện
rock-breaker

A rock-breaker crushes large stones at the construction site.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy nghiền đá: Một loại máy móc hoặc thiết bị công nghiệp được thiết kế để phá vỡ, đập nhỏ hoặc nghiền các khối đá lớn thành những mảnh nhỏ hơn, thường phục vụ cho xây dựng, khai thác mỏ hoặc các công trình dân dụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The construction crew used a powerful rock-breaker to clear the site. (Đội xây dựng đã sử dụng một máy nghiền đá công suất lớn để dọn dẹp công trường.)
    • A new rock-breaker was installed at the quarry to increase productivity. (Một máy nghiền đá mới đã được lắp đặt tại mỏ đá để tăng năng suất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hydraulic rock-breaker": Máy nghiền đá thủy lực.
    • The hydraulic rock-breaker is more efficient and produces less noise. (Máy nghiền đá thủy lực hiệu quả hơn tạo ra ít tiếng ồn hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Rock crusher (n): Máy nghiền đá (từ đồng nghĩa chuyên ngành).
  • Stone crusher (n): Máy nghiền đá/đá (cách gọi khác).
  • Breaker (n): Máy đập, bộ phận đập (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho các vật liệu khác).
Từ đồng nghĩa
  • Stone crusher: máy nghiền đá.
  • Crusher: máy nghiền, máy đập.
rock-breaker

A rock-breaker crushes large stones at the construction site.

danh từ
  1. máy nghiền đá