rock-crystal
/'rɔk'kristl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thạch anh: Một loại khoáng vật tự nhiên, là dạng tinh thể trong suốt của silica (điôxít silic), thường không màu và có hình lăng trụ sáu cạnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The museum displayed a beautiful piece of rock-crystal. (Bảo tàng trưng bày một mảnh thạch anh rất đẹp.)
- She wore a necklace made of polished rock-crystal. (Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ làm từ thạch anh được mài bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Clear as rock-crystal": Trong suốt như pha lê, rất rõ ràng và minh bạch.
- Her explanation was as clear as rock-crystal. (Lời giải thích của cô ấy rõ ràng như pha lê.)
Biến thể và từ gần giống
- Quartz (n): Thạch anh (tên gọi chung cho khoáng vật silica, bao gồm cả dạng tinh thể trong suốt và các biến thể màu).
- Crystal (n): Tinh thể; pha lê (chỉ chung các chất rắn có cấu trúc hình học đều đặn, hoặc đồ thủy tinh cao cấp).
Từ đồng nghĩa
- Clear quartz: Thạch anh trong suốt.
- Mountain crystal: Tinh thể núi (một tên gọi khác của thạch anh trong suốt).
danh từ
- (khoáng chất) thạch anh