Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary
rock-dove
/'rɔk'pidʤin/ Cách viết khác : (rock-dove) /'rɔkdʌv/
Jump to user comments
danh từ
  • (động vật học) bồ câu núi ((cũng) rock)
Related search result for "rock-dove"
Comments and discussion on the word "rock-dove"