rock-hewn

/'rɔk'hju:n/
Học thuật
Thân thiện
rock-hewn

The ancient temple is a magnificent rock-hewn structure.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được đục, tạc, hoặc khắc từ đá nguyên khối: Mô tả một cấu trúc, tác phẩm điêu khắc, hoặc không gian được tạo ra bằng cách đẽo, khoét trực tiếp vào một khối đá hoặc vách núi tự nhiên, thay vì xây dựng từ các vật liệu rời.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The rock-hewn churches of Lalibela are a UNESCO World Heritage site. (Những nhà thờ được tạc từ đá ở Lalibela một di sản thế giới UNESCO.)
    • We visited a magnificent rock-hewn temple that was over a thousand years old. (Chúng tôi đã thăm một ngôi đền tráng lệ được đục từ đá, có tuổi đời hơn một nghìn năm.)
    • The ancient city featured many rock-hewn tombs. (Thành phố cổ đại nhiều ngôi mộ được tạc vào vách đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rock-hewn architecture": kiến trúc đục đá.

    • This region is famous for its ancient rock-hewn architecture. (Vùng này nổi tiếng với kiến trúc đục đá cổ xưa.)
  • "a rock-hewn chamber": một căn phòng được đục trong đá.

    • Archaeologists discovered a rock-hewn chamber beneath the palace. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện một căn phòng được đục trong đá bên dưới cung điện.)
Biến thể từ gần giống
  • Rock-cut (adj): (có nghĩa tương tự) được cắt/đục từ đá.
    • The Ajanta Caves are a series of rock-cut monuments. (Các hang động Ajanta một quần thể di tích được đục trong đá.)
Từ đồng nghĩa
  • Carved from rock: được chạm khắc từ đá.
  • Hewn from stone: được đẽo từ đá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến tính từ "rock-hewn")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "rock-hewn")

rock-hewn

The ancient temple is a magnificent rock-hewn structure.

tính từ
  1. đục từ đá ra