rock-oil

/'rɔkɔil/
Học thuật
Thân thiện
rock-oil

A worker pumps rock-oil from a well.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dầu mỏ: "rock-oil" một từ , ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, để chỉ dầu mỏ - một chất lỏng nhớt, màu nâu sẫm hoặc đen, nguồn gốc tự nhiên được tìm thấy trong các tầng đá dưới lòng đất được sử dụng để sản xuất nhiên liệu, nhựa đường nhiều sản phẩm hóa dầu khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pioneers discovered a seep of rock-oil on their land. (Những người tiên phong đã phát hiện một vệt dầu mỏ rỉ ra trên mảnh đất của họ.)
    • In the 19th century, "rock-oil" was a common term for petroleum. (Vào thế kỷ 19, "rock-oil" một thuật ngữ phổ biến để chỉ dầu mỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ lịch sử/kỹ thuật: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc kỹ thuật để mô tả dầu thô trước khi từ "petroleum" trở nên phổ biến.
    • Early advertisements promised that rock-oil could cure various ailments. (Những quảng cáo thời kỳ đầu hứa hẹn rằng dầu mỏ có thể chữa được nhiều chứng bệnh khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Petroleum (n): dầu mỏ (từ hiện đại phổ biến nhất).
  • Crude oil (n): dầu thô.
  • Mineral oil (n): dầu khoáng (một sản phẩm tinh chế từ dầu mỏ, thường trong suốt không màu).
Từ đồng nghĩa
  • Petroleum: dầu mỏ.
  • Crude (oil): dầu thô.
  • Black gold: vàng đen (cách gọi ẩn dụ).
Lưu ý
  • "Rock-oil" một từ ghép cố định. Trong tiếng Anh hiện đại, đã hoàn toàn được thay thế bởi từ "petroleum". Việc sử dụng "rock-oil" ngày nay chủ yếu mang tính chất lịch sử hoặc trong một số ngữ cảnh đặc thù.
rock-oil

A worker pumps rock-oil from a well.

danh từ
  1. dầu mỏ