rock-salmon

/'dɔgfiʃ/ Cách viết khác : (rock-salmon) /'rɔk,sæmən/
Học thuật
Thân thiện
rock-salmon

A fisherman holds up a freshly caught rock-salmon on the dock.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cá nhám góc: Tên gọi thông dụng trong thương mại ẩm thực cho một số loài thuộc họ cá nhám (Squalidae), đặc biệt loài Squalus acanthias. Tên gọi này thường được dùng để chỉ thịt của chúng khi bán trong các cửa hàng chip (fish and chips).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Rock-salmon is often used in traditional British fish and chips. (Cá nhám góc thường được dùng trong món khoai tây chiên truyền thống của Anh.)
    • The fishmonger recommended rock-salmon for its firm texture. (Người bán đề xuất cá nhám góc thịt chắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tên gọi thương mại: "Rock-salmon" một tên gọi thương mại, không phải tên khoa học. thường được dùng để làm cho sản phẩm nghe hấp dẫn hơn so với tên thật "dogfish" (cá nhám).
    • On the menu, it was listed as rock-salmon, though it was actually a type of dogfish. (Trong thực đơn, được liệt kê cá nhám góc, mặc dù thực ra một loại cá nhám.)
Biến thể từ gần giống
  • Dogfish (n): Cá nhám. Đây tên gọi chung chính xác hơn cho nhóm này trong sinh học.
  • Spurdog (n): Một tên gọi khác cho cùng loài .
Từ đồng nghĩa
  • Huss: Một tên gọi thương mại khácAnh cho thịt cá nhám.
  • Flake: Tên gọi thương mại phổ biến ở Australia cho thịt cá nhám, đặc biệt từ loài .
Lưu ý
  • Từ "rock-salmon" một danh từ ghép, nhưng trong ngữ cảnh này, được xử lý như một từ đơn tên gọi cố định cho một loại thực phẩm.
  • Đây không phải một loài hồi (salmon) thật sự. Tên gọi này có thể gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng.
rock-salmon

A fisherman holds up a freshly caught rock-salmon on the dock.

danh từ
  1. (động vật học) cá nhám góc