rock-salt

/'rɔk'sɔ:lt/
Học thuật
Thân thiện
rock-salt

A miner chips a large chunk of rock-salt from a cavern wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Muối mỏ: Một loại khoáng chất, muối ăn (natri clorua) ở dạng tự nhiên, được khai thác từ các mỏ muối trong lòng đất thay vì từ nước biển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Rock-salt is often used to de-ice roads in winter. (Muối mỏ thường được dùng để làm tan băng trên đường vào mùa đông.)
    • The ancient mine was a major source of rock-salt. (Mỏ cổ đại đó một nguồn cung cấp muối mỏ chính.)
    • We use coarse rock-salt in the grinder. (Chúng tôi dùng muối mỏ hạt thô trong cối xay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rock-salt lamp": đèn muối mỏ, một loại đèn trang trí được làm từ tinh thể muối mỏ.
    • The warm glow of the rock-salt lamp creates a cozy atmosphere. (Ánh sáng ấm áp từ chiếc đèn muối mỏ tạo ra một bầu không khí ấm cúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Halite (n): Halit, tên gọi khoa học của khoáng vật muối mỏ.
    • Halite is the mineral form of sodium chloride. (Halit dạng khoáng vật của natri clorua.)
  • Sea salt (n): Muối biển, muối được sản xuất bằng cách bay hơi nước biển.
  • Table salt (n): Muối ăn, muối tinh đã qua tinh chế.
Từ đồng nghĩa
  • Halite: Halit (tên khoa học).
  • Mineral salt: Muối khoáng.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "rock-salt")

rock-salt

A miner chips a large chunk of rock-salt from a cavern wall.

danh từ
  1. muối mỏ