rock-work
/'rɔkwə:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Núi non bộ: Một loại hình nghệ thuật hoặc thủ công liên quan đến việc sắp xếp, xây dựng hoặc tạo hình từ đá, thường để trang trí trong vườn, công viên hoặc làm tiểu cảnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The garden features an elaborate rock-work that mimics a mountain landscape. (Khu vườn có một núi non bộ công phu mô phỏng phong cảnh núi non.)
- Creating traditional rock-work requires skill and an artistic eye. (Việc tạo ra núi non bộ truyền thống đòi hỏi kỹ năng và con mắt nghệ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ornamental rock-work": núi non bộ trang trí.
- The palace garden is famous for its ornamental rock-work. (Khu vườn của cung điện nổi tiếng với núi non bộ trang trí.)
Biến thể và từ gần giống
- Rockery (n): Vườn đá, tiểu cảnh được tạo từ sự sắp xếp các tảng đá và cây trồng.
- She planted small flowers around the rockery. (Cô ấy trồng những bông hoa nhỏ xung quanh vườn đá.)
Từ đồng nghĩa
- Stone arrangement: sự sắp xếp đá.
- Rock garden: vườn đá.
danh từ
- núi non bộ