rockabilly

rockabilly

A musician plays rockabilly on an electric guitar.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
- Dòng nhạc rockabilly: Một thể loại âm nhạc kết hợp giữa nhạc blues của người Mỹ gốc Phi nhạc đồng quê (country), phổ biến vào thập niên 1950. thường được mô tả như là nhạc blues với nhịp điệu đồng quê.

dụ sử dụng
  • (Elvis Presley thường được gọi là Vua của dòng nhạc rockabilly.)
  • (Nhạc rockabilly kết hợp năng lượng của blues với cách kể chuyện của nhạc đồng quê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rockabilly revival": Sự hồi sinh của dòng nhạc rockabilly, thường xảy ra vào những thập niên sau ( dụ: thập niên 1980).
    • The Stray Cats led a rockabilly revival in the early 1980s. (Ban nhạc Stray Cats đã dẫn đầu sự hồi sinh của dòng nhạc rockabilly vào đầu thập niên 1980.)
Biến thể từ gần giống
  • Rockabilly (adj): thuộc về hoặc liên quan đến dòng nhạc rockabilly.
    • He wore a classic rockabilly hairstyle. (Anh ấy để kiểu tóc rockabilly cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
  • Blues-country fusion: Sự kết hợp giữa blues nhạc đồng quê.
  • Hillbilly rock: Một tên gọi khác của rockabilly, nhấn mạnh nguồn gốc nông thôn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Play rockabilly: chơi nhạc rockabilly.
    • The band loves to play rockabilly at small clubs. (Ban nhạc thích chơi nhạc rockabillycác câu lạc bộ nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • Rockabilly beat: Nhịp điệu đặc trưng của dòng nhạc rockabilly, thường nhanh mạnh.
    • The rockabilly beat makes you want to dance. (Nhịp điệu rockabily khiến bạn muốn nhảy múa.)

Từ gần giống