reachable
/'ri:tʃəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể với tới được, có thể tiếp cận được: Chỉ một người, địa điểm, hoặc vật có thể được đến gần, liên lạc, hoặc chạm tới một cách tương đối dễ dàng.
- Có thể đạt được: Chỉ một mục tiêu, kết quả, hoặc trạng thái có thể đạt tới được.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The manager is always reachable by phone. (Người quản lý luôn có thể liên lạc được qua điện thoại.)
- The village is not reachable by car during the rainy season. (Ngôi làng không thể tiếp cận được bằng ô tô vào mùa mưa.)
- Our sales target for this quarter is definitely reachable. (Mục tiêu doanh số của chúng tôi cho quý này chắc chắn là có thể đạt được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "easily reachable": dễ dàng tiếp cận/liên lạc.
- The hotel is easily reachable from the airport. (Khách sạn có thể dễ dàng tiếp cận từ sân bay.)
- "within reachable distance": trong khoảng cách có thể với tới/đến được.
- Make sure the emergency exit is within reachable distance. (Hãy đảm bảo lối thoát hiểm nằm trong khoảng cách có thể với tới.)
Biến thể và từ gần giống
- Unreachable (adj): không thể với tới được, không thể tiếp cận/liên lạc được.
- The summit was unreachable due to the storm. (Đỉnh núi không thể tiếp cận được do bão.)
- Reachability (n): khả năng có thể tiếp cận/đạt được.
- The reachability of our customer service is a top priority. (Khả năng có thể liên lạc được với dịch vụ khách hàng của chúng tôi là ưu tiên hàng đầu.)
Từ đồng nghĩa
- Accessible: có thể tiếp cận được.
- Attainable: có thể đạt được.
- Available: có sẵn, có thể liên lạc được.
Từ trái nghĩa
- Unreachable: không thể với tới/tiếp cận được.
- Inaccessible: không thể tiếp cận được.
- Unattainable: không thể đạt được.
tính từ
- có thể với tới được