rocking chair
Định nghĩa
Danh từ: Ghế xích đu, một loại ghế được gắn trên các thanh cong (rockers) ở chân, cho phép người ngồi có thể đung đưa qua lại.
Ví dụ sử dụng
- (Bà tôi thích ngồi trên chiếc ghế xích đu ngoài hiên.)
- (Em bé đã ngủ thiếp đi trên ghế xích đu sau khi được đung đưa nhẹ nhàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to rock in a rocking chair": hành động ngồi và đung đưa trên ghế xích đu.
- He spent the afternoon rocking in his rocking chair, reading a book. (Ông ấy đã dành cả buổi chiều ngồi đung đưa trên ghế xích đu, đọc sách.)
"a rocking chair motion": chuyển động đung đưa giống như ghế xích đu.
- The train had a gentle rocking chair motion that soothed passengers. (Chuyến tàu có chuyển động đung đưa nhẹ nhàng như ghế xích đu, làm dịu lòng hành khách.)
Biến thể và từ gần giống
- Rocking chair (n): ghế xích đu (không có biến thể).
- Rocking horse (n): ngựa gỗ xích đu (đồ chơi cho trẻ em).
- The child played on a wooden rocking horse. (Đứa trẻ chơi trên con ngựa gỗ xích đu.)
Từ đồng nghĩa
- Rocking chair là từ duy nhất, không có từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh. Trong tiếng Việt, có thể gọi là "ghế bập bênh" (ít dùng hơn) hoặc "ghế đu".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rock back and forth: đung đưa qua lại (thường dùng với ghế xích đu).
- She rocked back and forth in her rocking chair. (Cô ấy đung đưa qua lại trên ghế xích đu của mình.)
Thành ngữ liên quan
- "Rock the boat": gây rắc rối, làm xáo trộn tình hình (không liên quan trực tiếp đến ghế xích đu, nhưng có từ "rock").
- Don't rock the boat by bringing up that issue. (Đừng gây rắc rối bằng cách đưa ra vấn đề đó.)