rocking-chair
/'rɔkiɳtʃeə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ghế xích đu: Một loại ghế có hai thanh cong (gọi là "ván đu") gắn vào chân, cho phép người ngồi đưa người qua lại một cách nhịp nhàng khi ngồi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My grandfather loves to sit in his rocking-chair and read the newspaper. (Ông tôi rất thích ngồi trên ghế xích đu và đọc báo.)
- The gentle motion of the rocking-chair helped soothe the baby to sleep. (Chuyển động nhẹ nhàng của ghế xích đu đã giúp ru em bé vào giấc ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in a/the rocking-chair": đang ngồi trên ghế xích đu, thường gợi ý sự thư giãn, nghỉ ngơi.
- She spent the afternoon in the rocking-chair, knitting and listening to music. (Bà ấy dành cả buổi chiều trên ghế xích đu, đan len và nghe nhạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Rocking horse (n): Ngựa gỗ bập bênh (đồ chơi trẻ em có hình ngựa gắn trên hai thanh cong).
- Rocker (n): (1) Một cách gọi khác của "rocking-chair". (2) Một trong hai thanh cong ở phía dưới ghế xích đu.
Từ đồng nghĩa
- Rocking chair (cách viết khác, có dấu gạch nối hoặc không).
- Rocker (trong ngữ cảnh thông tục).
Thành ngữ liên quan
- Off one's rocker (thành ngữ, thông tục): Điên, mất trí (nghĩa bóng, không liên quan trực tiếp đến ghế).
- You must be off your rocker if you think that's a good idea! (Cậu hẳn là mất trí rồi nếu nghĩ đó là ý hay!)