rocking-horse
/'rɔkiɳhɔ:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngựa gỗ bập bồng (của trẻ con): Một món đồ chơi truyền thống có hình dạng một con ngựa, được gắn trên hai thanh cong (ván bập bênh) cho phép trẻ em ngồi lên và đung đưa tới lui như đang cưỡi ngựa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The little girl received a beautiful wooden rocking-horse for her birthday. (Cô bé nhận được một chú ngựa gỗ bập bồng rất đẹp vào ngày sinh nhật.)
- He spent hours riding his rocking-horse, pretending to be a cowboy. (Cậu bé dành hàng giờ cưỡi chú ngựa gỗ bập bồng, giả vờ là một cao bồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on a rocking-horse": đang chơi/ngồi trên ngựa gỗ bập bồng.
- The toddler was happily on his rocking-horse. (Đứa trẻ mới biết đi đang vui vẻ trên chú ngựa gỗ bập bồng của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Rocking chair (n): ghế bập bênh.
- Grandpa likes to sit in his rocking chair. (Ông thích ngồi trên chiếc ghế bập bênh của mình.)
Hobby horse (n): ngựa gỗ có cán cầm (một dạng đồ chơi khác).
- The child ran around with his hobby horse. (Đứa trẻ chạy vòng quanh với chú ngựa gỗ có cán cầm.)
Từ đồng nghĩa
- Rocking toy horse: ngựa đồ chơi bập bênh. (Cụm từ mô tả chính xác hơn)
- Horse on rockers: ngựa trên bệ bập bênh. (Cụm từ mô tả)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "rocking-horse". Tuy nhiên, hình ảnh con ngựa gỗ bập bồng thường gợi lên sự ngây thơ, tuổi thơ và những ký ức đẹp.
danh từ
- ngựa gỗ bập bồng (của trẻ con)