rocking-turn

/'rɔkiɳtə:n/
Học thuật
Thân thiện
rocking-turn

A figure skater performs a smooth rocking-turn on the ice.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vòng lượn (trượt băng): Một động tác kỹ thuật trong môn trượt băng nghệ thuật, trong đó vận động viên thực hiện một vòng xoay chuyển hướng bằng cách nghiêng lưỡi giày trượt từ cạnh này sang cạnh kia, tạo ra chuyển động lắc lư.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The skater executed a perfect rocking-turn in the middle of her routine. (Vận động viên trượt băng đã thực hiện một vòng lượn hoàn hảogiữa bài biểu diễn của ấy.)
    • Mastering the rocking-turn is essential for advanced figure skating footwork. (Thành thạo vòng lượn điều cần thiết cho các bước di chuyển nâng cao trong trượt băng nghệ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh chuyên môn của môn trượt băng nghệ thuật hoặc trượt patin. mô tả một yếu tố kỹ thuật cụ thể liên quan đến chuyển động chân thăng bằng.
Biến thể từ gần giống
  • Rocker (danh từ): Một tên gọi khác () cho cùng một động tác "rocking-turn".
    • He practiced his rocker turns for hours. (Anh ấy đã luyện tập các động tác vòng lượn trong nhiều giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Rocker turn (turn = vòng xoay): Vòng xoay rocker.
  • Rocking turn (cách viết gạch nối không gạch nối đều được chấp nhận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến danh từ chuyên môn này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.

rocking-turn

A figure skater performs a smooth rocking-turn on the ice.

danh từ
  1. vòng lượn (trượt băng) ((cũng) rocker)