rod cell

Định nghĩa

Danh từ: Tế bào hình que.

Tế bào cảm thụ ánh sáng yếu: "Rod cell" một loại tế bào thụ cảm thị giác nằm trong võng mạc của mắt, chức năng đặc biệt nhạy cảm với ánh sáng yếu. Chúng chịu trách nhiệm cho thị lực trong điều kiện thiếu sáng (thị lực chạng vạng hoặc ban đêm) không khả năng phân biệt màu sắc.

dụ sử dụng
  • (Tế bào hình que rất nhạy cảm với ánh sáng, cho phép chúng ta nhìn thấy trong môi trường thiếu sáng.)
  • (Không giống như tế bào hình nón, tế bào hình que không phát hiện màu sắc nhưng rất quan trọng cho thị lực ban đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rod cell density": mật độ tế bào hình que.
    • Rod cell density is highest in the peripheral regions of the retina. (Mật độ tế bào hình que cao nhấtcác vùng ngoại vi của võng mạc.)
  • "Rod cell adaptation": sự thích nghi của tế bào hình que.
    • Rod cell adaptation to darkness takes about 30 minutes to complete. (Sự thích nghi của tế bào hình que với bóng tối mất khoảng 30 phút để hoàn tất.)
Biến thể từ gần giống
  • Rod (n): hình que, cái que (dạng hình dạng).
    • The rod shape of these cells gives them their name. (Hình dạng que của các tế bào này đã đặt tên cho chúng.)
  • Photoreceptor cell (n): tế bào thụ cảm ánh sáng (thuật ngữ bao quát hơn).
    • Both rod cells and cone cells are types of photoreceptor cells. (Cả tế bào hình que tế bào hình nón đều các loại tế bào thụ cảm ánh sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Rod (n): (trong ngữ cảnh sinh học) tế bào hình que (dạng viết tắt thông thường).
    • Rods are more numerous than cones in the human retina. (Tế bào hình que nhiều hơn tế bào hình nón trong võng mạc người.)
  • Scotopic cell (n): tế bào thị lực chạng vạng (thuật ngữ chuyên ngành).
    • Scotopic cells, mainly rod cells, enable vision in low light. (Tế bào thị lực chạng vạng, chủ yếu tế bào hình que, cho phép nhìn trong ánh sáng yếu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "rod cell". Tuy nhiên, có thể sử dụng động từ mô tả: - To activate rod cells: kích hoạt tế bào hình que. - Dim light activates rod cells, triggering the visual process. (Ánh sáng yếu kích hoạt tế bào hình que, kích hoạt quá trình thị giác.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "rod cell". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ về thị lực: - To see in the dark: nhìn trong bóng tối (ám chỉ khả năng của tế bào hình que). - Cats have excellent rod cells, allowing them to see in the dark. (Mèo tế bào hình que tuyệt vời, cho phép chúng nhìn trong bóng tối.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

rod cell
A rod cell in the eye helps you see in low light.