roe-corn

/'roukɔ:n/
Học thuật
Thân thiện
roe-corn

A fisherman carefully separates the roe-corn from the fresh salmon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trứng cá: "roe-corn" một từ , ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, để chỉ trứng cá, đặc biệt trứng cá muối hoặc trứng cá nói chung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fisherman collected the roe-corn from the salmon. (Người ngư dân thu thập trứng cá từ con hồi.)
    • In some traditional recipes, roe-corn is considered a delicacy. (Trong một số công thức nấu ăn truyền thống, trứng cá được coi một món ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "roe-corn" as a historical term: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản hoặc ngữ cảnh lịch sử để chỉ trứng cá.
    • The old manuscript mentioned a feast that included roe-corn. (Bản thảo nhắc đến một bữa tiệc bao gồm cả trứng cá.)
Biến thể từ gần giống
  • Roe (n): Trứng cá. Đây từ phổ biến hiện đại hơn để thay thế cho "roe-corn".

    • Salmon roe is often used in sushi. (Trứng cá hồi thường được dùng trong sushi.)
  • Hard roe (n): Trứng cá (của cái).

  • Soft roe (n): Tinh (của đực).
Từ đồng nghĩa
  • Fish eggs: Trứng cá.
  • Caviar: Trứng cá muối (thường chỉ các loại cao cấp như trứng cá tầm).
roe-corn

A fisherman carefully separates the roe-corn from the fresh salmon.

danh từ
  1. trứng cá