roe-corn
/'roukɔ:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trứng cá: "roe-corn" là một từ cũ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, để chỉ trứng cá, đặc biệt là trứng cá muối hoặc trứng cá nói chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fisherman collected the roe-corn from the salmon. (Người ngư dân thu thập trứng cá từ con cá hồi.)
- In some traditional recipes, roe-corn is considered a delicacy. (Trong một số công thức nấu ăn truyền thống, trứng cá được coi là một món ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "roe-corn" as a historical term: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cũ hoặc ngữ cảnh lịch sử để chỉ trứng cá.
- The old manuscript mentioned a feast that included roe-corn. (Bản thảo cũ có nhắc đến một bữa tiệc bao gồm cả trứng cá.)
Biến thể và từ gần giống
Roe (n): Trứng cá. Đây là từ phổ biến và hiện đại hơn để thay thế cho "roe-corn".
- Salmon roe is often used in sushi. (Trứng cá hồi thường được dùng trong sushi.)
Hard roe (n): Trứng cá (của cá cái).
- Soft roe (n): Tinh cá (của cá đực).
Từ đồng nghĩa
- Fish eggs: Trứng cá.
- Caviar: Trứng cá muối (thường chỉ các loại cao cấp như trứng cá tầm).
danh từ
- trứng cá