roe-deer
/'roudiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con hoẵng: Một loài hươu nhỏ, có nguồn gốc từ châu Âu và châu Á, thường sống trong các khu rừng. Tên khoa học là Capreolus capreolus.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We spotted a roe-deer in the forest clearing. (Chúng tôi nhìn thấy một con hoẵng trong khoảng đất trống trong rừng.)
- The roe-deer is smaller and more graceful than the red deer. (Con hoẵng nhỏ hơn và duyên dáng hơn con hươu đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh mô tả động vật hoang dã, sinh học hoặc săn bắn.
- The population of roe-deer has increased in this national park. (Quần thể hoẵng đã tăng lên trong vườn quốc gia này.)
Biến thể và từ gần giống
- Roe (danh từ): Cách gọi tắt thông dụng của "roe-deer".
- A roe bounded across the path. (Một con hoẵng nhảy vọt qua lối đi.)
- Deer (danh từ): Hươu, nai (tên gọi chung cho họ động vật này).
Từ đồng nghĩa
- Capreolus capreolus: Tên khoa học của loài hoẵng châu Âu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ
- (động vật học) con hoẵng ((cũng) roe)