roe-deer

/'roudiə/
Học thuật
Thân thiện
roe-deer

A roe-deer stands quietly at the edge of a sunlit forest clearing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con hoẵng: Một loài hươu nhỏ, nguồn gốc từ châu Âu châu Á, thường sống trong các khu rừng. Tên khoa học Capreolus capreolus.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We spotted a roe-deer in the forest clearing. (Chúng tôi nhìn thấy một con hoẵng trong khoảng đất trống trong rừng.)
    • The roe-deer is smaller and more graceful than the red deer. (Con hoẵng nhỏ hơn duyên dáng hơn con hươu đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh mô tả động vật hoang dã, sinh học hoặc săn bắn.
    • The population of roe-deer has increased in this national park. (Quần thể hoẵng đã tăng lên trong vườn quốc gia này.)
Biến thể từ gần giống
  • Roe (danh từ): Cách gọi tắt thông dụng của "roe-deer".
    • A roe bounded across the path. (Một con hoẵng nhảy vọt qua lối đi.)
  • Deer (danh từ): Hươu, nai (tên gọi chung cho họ động vật này).
Từ đồng nghĩa
  • Capreolus capreolus: Tên khoa học của loài hoẵng châu Âu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
roe-deer

A roe-deer stands quietly at the edge of a sunlit forest clearing.

danh từ
  1. (động vật học) con hoẵng ((cũng) roe)