roe-stone

/'roustoun/
Học thuật
Thân thiện
roe-stone

A geologist holds a roe-stone specimen in a sunlit field.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Khoáng vật học):
    • Đá trứng cá, Oolit: Một loại đá trầm tích được cấu tạo từ những hạt nhỏ, hình cầu hoặc hình trứng, kích thước hình dáng tương tự trứng cá. Các hạt này thường được hình thành từ sự kết tủa của canxi cacbonat xung quanh một hạt nhân nhỏ trong môi trường nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cliffs are composed primarily of roe-stone. (Vách đá chủ yếu được cấu tạo từ đá trứng cá.)
    • Under the microscope, the distinctive spherical grains of the roe-stone are clearly visible. (Dưới kính hiển vi, những hạt hình cầu đặc trưng của đá trứng cá có thể nhìn thấy rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong địa chất học: Thuật ngữ "roe-stone" thường được sử dụng đồng nghĩa với "oolite" để mô tả một loại đá vôi cấu tạo đặc biệt này.
    • The building was constructed from local roe-stone, giving it a unique, granular texture. (Tòa nhà được xây dựng từ đá trứng cá địa phương, mang lại cho một kết cấu hạt độc đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Oolite (n): Oolit, đá trứng cá. Đây thuật ngữ khoa học phổ biến hơn có thể dùng thay thế cho "roe-stone".
  • Oolitic (adj): Thuộc về hoặc cấu tạo dạng oolit/đá trứng cá.
    • The sample shows an oolitic limestone structure. (Mẫu vật cho thấy cấu trúc đá vôi dạng oolit.)
Từ đồng nghĩa
  • Oolite: Oolit, đá trứng cá.
  • Egg stone: Đá trứng (cách gọi mô tả ít phổ biến hơn).
roe-stone

A geologist holds a roe-stone specimen in a sunlit field.

danh từ
  1. (khoáng chất) đá trứng cá, oolit