roebling

Định nghĩa

Danh từ riêng: - John Augustus Roebling: Kỹ sư người Mỹ gốc Đức (1806–1869), người đã thiết kế khởi công xây dựng Cầu Brooklyn nổi tiếngthành phố New York. Từ "roebling" thường được dùng để chỉ cá nhân này trong bối cảnh lịch sử kỹ thuật xây dựng cầu.

dụ sử dụng
  • (Roebling nổi tiếng nhất với thiết kế Cầu Brooklyn.)
  • (Các nguyên kỹ thuật do Roebling đưa ra đã mang tính cách mạng vào thời đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Roebling's legacy": Di sản của Roebling, ám chỉ những đóng góp của ông trong lĩnh vực xây dựng cầu treo.

    • Roebling's legacy includes not only the Brooklyn Bridge but also several other suspension bridges. (Di sản của Roebling không chỉ bao gồm Cầu Brooklyn còn nhiều cầu treo khác.)
  • "The Roebling family": Gia đình Roebling, bao gồm con trai ông Washington Roebling, người đã hoàn thành Cầu Brooklyn sau khi John A. Roebling qua đời.

    • The Roebling family played a crucial role in the bridge's completion. (Gia đình Roebling đã đóng vai trò quan trọng trong việc hoàn thành cây cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Roeblingite (n): Một loại khoáng vật hiếm, được đặt tên theo John A. Roebling.
    • Roeblingite was first discovered in New Jersey. (Roeblingite lần đầu tiên được phát hiệnNew Jersey.)
Từ đồng nghĩa
  • Engineer: kỹ sư (trong bối cảnh chung).
  • Bridge designer: nhà thiết kế cầu (chỉ vai trò của Roebling).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Named after Roebling: được đặt tên theo Roebling.
    • The Roebling Bridge in Kentucky is named after him. (Cầu Roebling ở Kentucky được đặt theo tên ông.)
Thành ngữ liên quan
  • "As ambitious as Roebling": tham vọng như Roebling (một cách nói ẩn dụ, so sánh với sự táo bạo của Roebling trong thiết kế cầu).
    • His project was as ambitious as Roebling's Brooklyn Bridge. (Dự án của anh ấy tham vọng như Cầu Brooklyn của Roebling.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "roebling"

roebling
A man named Roebling examines plans for a large suspension bridge.