rippling
Định nghĩa
Danh từ: Sự gợn sóng, làn sóng nhỏ – "rippling" chỉ một làn sóng nhỏ trên bề mặt chất lỏng, thường do một tác động nhẹ gây ra, như gió thổi qua hoặc một vật rơi vào.
Ví dụ sử dụng
- (Sự gợn sóng trên mặt ao là do một cơn gió nhẹ gây ra.)
- (Cô ấy nhìn những làn sóng nhỏ lan rộng trên mặt hồ sau khi ném một hòn đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a rippling effect": hiệu ứng lan tỏa, ám chỉ một sự kiện nhỏ gây ra những thay đổi liên tiếp.
- The new policy had a rippling effect on the entire economy. (Chính sách mới đã tạo ra hiệu ứng lan tỏa đến toàn bộ nền kinh tế.)
- "rippling muscles": cơ bắp cuồn cuộn, gợn sóng (dùng để tả cơ thể săn chắc, linh hoạt).
- The athlete's rippling muscles impressed the audience. (Cơ bắp cuồn cuộn của vận động viên đã gây ấn tượng với khán giả.)
Biến thể và từ gần giống
- Ripple (danh từ, động từ): sóng gợn nhỏ; làm gợn sóng.
- A single ripple disturbed the calm water. (Một gợn sóng duy nhất làm xáo trộn mặt nước yên tĩnh.)
- Rippled (tính từ): có gợn sóng, nhăn nheo.
- The rippled surface of the sand showed the wind's path. (Bề mặt cát có gợn sóng cho thấy hướng gió thổi qua.)
- Ripply (tính từ): dạng gợn sóng, lăn tăn.
- The ripply texture of the fabric felt soft. (Kết cấu dạng gợn sóng của vải mang lại cảm giác mềm mại.)
Từ đồng nghĩa
- Undulation: sự nhấp nhô, chuyển động lên xuống như sóng.
- Wavelet: sóng nhỏ, gợn sóng (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học).
- Tremor: sự rung động nhẹ (có thể dùng cho chất lỏng hoặc bề mặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ripple out: lan tỏa ra ngoài (giống như sóng nước lan ra từ một điểm).
- The news rippled out from the capital to the provinces. (Tin tức lan tỏa từ thủ đô ra các tỉnh.)
- Ripple through: xuyên qua, ảnh hưởng dần dần.
- Fear rippled through the crowd as the announcement was made. (Nỗi sợ hãi lan khắp đám đông khi thông báo được đưa ra.)
Thành ngữ liên quan
- A ripple of applause: tràng pháo tay rải rác, không đồng đều.
- A ripple of applause followed his speech. (Một tràng pháo tay rải rác vang lên sau bài phát biểu của anh ấy.)
- Make a ripple: gây chú ý, tạo ảnh hưởng nhỏ.
- Her innovative idea made a ripple in the industry. (Ý tưởng đổi mới của cô ấy đã gây chú ý trong ngành.)