rogatoirement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ (Luật học, Pháp lý):
- Bằng con đường yêu cầu ủy thác: "rogatoirement" là một thuật ngữ pháp lý dùng để chỉ một thủ tục hoặc một hành động được thực hiện thông qua một yêu cầu chính thức gửi đến cơ quan tư pháp hoặc thẩm quyền có liên quan ở một khu vực pháp lý khác, để họ thực hiện một số hành vi tố tụng nhất định thay mặt cho cơ quan yêu cầu.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Le tribunal a demandé rogatoirement à une juridiction étrangère de procéder à l'audition d'un témoin. (Tòa án đã yêu cầu ủy thác một tòa án nước ngoài tiến hành thẩm vấn một nhân chứng.)
- Cette commission rogatoire a été exécutée rogatoirement par les autorités locales. (Ủy thác tư pháp này đã được thực hiện bằng con đường yêu cầu ủy thác bởi các nhà chức trách địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Agir rogatoirement": Hành động bằng con đường yêu cầu ủy thác.
- Le juge d'instruction peut agir rogatoirement pour recueillir des preuves à l'étranger. (Thẩm phán điều tra có thể hành động bằng con đường yêu cầu ủy thác để thu thập chứng cứ ở nước ngoài.)
Biến thể và từ liên quan
Rogatoire (tính từ): (thuộc về) ủy thác, yêu cầu ủy thác.
- Une commission rogatoire: Một ủy thác tư pháp (một văn bản yêu cầu của một thẩm phán hoặc tòa án gửi đến một thẩm phán hoặc tòa án khác để thực hiện một hành vi tố tụng).
Rogation (danh từ): Sự yêu cầu, sự thỉnh cầu (trong ngữ cảnh chung, ít dùng trong pháp lý hiện đại).
Từ đồng nghĩa
- Par commission rogatoire: Bằng ủy thác tư pháp (cụm từ diễn đạt tương đương).
- Par voie d'entraide judiciaire internationale: Bằng con đường tương trợ tư pháp quốc tế (cụm từ rộng hơn, bao hàm thủ tục rogatoire).
phó từ
- (luật học, pháp lý) bằng con đường yêu cầu ủy thác