roguishly

roguishly

He winked at her roguishly from across the room.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách tinh nghịch, láu cá: "roguishly" mô tả hành động hoặc cách cư xử có vẻ tinh quái, nghịch ngợm, thường mang tính đùa giỡn hoặc trêu chọc, nhưng không ác ý.
    • Một cách gian xảo, lừa lọc: Trong ngữ cảnh tiêu cực, "roguishly" chỉ hành động gian trá, không trung thực, giống như một kẻ lừa đảo.
dụ sử dụng
  • Một cách tinh nghịch:

    • He winked at her roguishly, making her blush. (Anh ta nháy mắt với ấy một cách tinh nghịch, khiến đỏ mặt.)
    • The child smiled roguishly before hiding behind the curtain. (Đứa trẻ cười một cách láu cá trước khi trốn sau rèm cửa.)
  • Một cách gian xảo:

    • He roguishly intended to keep the money that wasn't his. (Hắn ta ý định gian xảo giữ lại số tiền không phải của mình.)
    • The merchant roguishly overcharged the tourists. (Người buôn bán đã gian xảo tính tiền quá cao cho khách du lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to grin roguishly": cười toe toét một cách tinh nghịch.

    • He grinned roguishly at the mention of the prank. (Anh ta cười toe toét một cách tinh nghịch khi nhắc đến trò đùa.)
  • "to speak roguishly": nói chuyện với giọng điệu láu cá.

    • She spoke roguishly, teasing her brother about his new haircut. ( ấy nói chuyện một cách láu cá, trêu chọc anh trai về kiểu tóc mới của anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Roguish (tính từ): tinh nghịch, láu cá; hoặc gian xảo.
    • His roguish smile charmed everyone. (Nụ cười tinh nghịch của anh ấy đã quyến rũ mọi người.)
  • Rogue (danh từ): kẻ tinh nghịch, kẻ lừa đảo.
    • He was a lovable rogue. (Anh ta một kẻ tinh nghịch đáng yêu.)
Từ đồng nghĩa
  • Playfully: một cách vui đùa, tinh nghịch.
  • Mischievously: một cách nghịch ngợm, tinh quái.
  • Deceitfully: một cách lừa dối, gian xảo (khi mang nghĩa tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "roguishly". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như "act roguishly" (hành động một cách láu cá) hoặc "behave roguishly" (cư xử một cách tinh nghịch).
Thành ngữ liên quan
  • To have a roguish twinkle in one's eye: ánh mắt tinh nghịch, láu cá.
    • He had a roguish twinkle in his eye as he told the joke. (Anh ta ánh mắt tinh nghịch khi kể câu chuyện cười.)