rakishly

rakishly

She wore her hat rakishly, tilted to one side.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách lịch thiệp, phóng túng nhưng hơi táo bạo, thường thể hiện qua phong cách ăn mặc hoặc dáng vẻ tự tin, hơi ngông nghênh hoặc chút phong trần.

dụ sử dụng
  • ( ấy đội một cách phóng túng, hơi nghiêng về một bên.)
  • (Anh ta mỉm cười một cách lịch thiệp pha chút tinh nghịch, đôi mắt lấp lánh ý đồ xấu xa.)
  • (Nam diễn viên bước lên sân khấu với phong thái phóng túng, thu hút sự chú ý của mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để miêu tả cách một người mang một món đồ (như , áo khoác) theo kiểu không đối xứng, hơi lệch, tạo vẻ ngoài tự tin hơi nổi loạn.
  • Thường gắn với hình ảnh "lãng tử" hoặc "kẻ phong lưu" trong văn học, đặc biệt các nhân vật nam phong cách quyến rũ, bất cần đời.
Biến thể từ gần giống
  • Rakish (tính từ): tính chất phóng túng, lịch thiệp nhưng hơi ngông.
    • He had a rakish smile. (Anh ta nụ cười phóng túng.)
  • Rake (danh từ): người đàn ông phong lưu, trăng hoa (thường dùng trong văn học cổ điển).
Từ đồng nghĩa
  • Debonairly: một cách lịch lãm, thanh lịch.
  • Dashingly: một cách hào hoa, phong nhã.
  • Swaggeringly: một cách hợm hĩnh, tự đắc.
Các cụm từ liên quan
  • To wear something rakishly: mang một vật đó một cách phóng túng.
    • He wore his scarf rakishly around his neck. (Anh ta quấn khăn quàng cổ một cách phóng túng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp, nhưng "rakishly" thường đi kèm với hình ảnh "a rakish air" (không khí phóng túng) hoặc "a rakish tilt" (độ nghiêng phóng túng).