rohart
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ngà (của lợn nước hoặc con moóc): "Rohart" là một danh từ giống đực trong tiếng Pháp, dùng để chỉ chiếc ngà của một loài động vật có vú sống dưới nước, cụ thể là lợn nước (còn gọi là heo vòi) hoặc con moóc (một loài thú mỏ vịt).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le rohart de ce tapir est impressionnant. (Chiếc ngà của con lợn nước này thật ấn tượng.)
- Les roharts étaient utilisés pour la sculpture. (Những chiếc ngà đã từng được dùng để chạm khắc.)
Lưu ý sử dụng
- Từ "rohart" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản về động vật học, sinh học hoặc trong ngữ cảnh nói về săn bắn, chế tác đồ thủ công mỹ nghệ từ ngà. Đây không phải là từ thông dụng trong hội thoại hàng ngày.
Biến thể và từ liên quan
- Défense (n.f): ngà (từ thông dụng và tổng quát hơn để chỉ ngà voi, ngà động vật).
- Ivoire (n.m): ngà (chất liệu), đồ làm bằng ngà.
Từ đồng nghĩa
- Défense (của lợn nước/moóc): ngà.
danh từ giống đực
- ngà (lợn nước; con moóc)