roinek

/'ru:inek/ Cách viết khác : (roinek) /'ru:inek/
Học thuật
Thân thiện
roinek

A British roinek soldier stands guard at a remote outpost.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người mới di trú đến Nam Phi (người Anh, người Châu Âu): Từ "roinek" một từ lóng, thường mang sắc thái miệt thị, dùng để chỉ một người mới nhập cư, đặc biệt người Anh hoặc người Châu Âu, đến Nam Phi.
    • Người lính Anh (trong chiến tranh -e): Trong bối cảnh lịch sử, từ này cũng được dùng để chỉ người lính Anh tham gia Chiến tranh -e (Anglo-Boer War) ở Nam Phi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was called a roinek when he first arrived in Johannesburg. (Anh ta bị gọi là "roinek" khi mới đến Johannesburg.)
    • The old photographs showed roineks during the Boer War. (Những bức ảnh cho thấy những người lính Anh trong thời kỳ Chiến tranh -e.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc xã hội Nam Phi. Ngày nay, việc sử dụng có thể bị coi xúc phạm hoặc phân biệt đối xử, mang hàm ý chế giễu người nước ngoài, đặc biệt người nói tiếng Anh.
Biến thể từ gần giống
  • Rooinek: Đây cách viết khác phổ biến của từ "roinek".
Từ đồng nghĩa
  • Immigrant: người nhập cư (nghĩa trung lập hơn).
  • Newcomer: người mới đến.
  • Pommy: (tiếng lóng, chủ yếu dùngÚc/Nam Phi) người Anh.
Lưu ý
  • Tính xúc phạm: "Roinek" một từ tính xúc phạm miệt thị. Người học nên thận trọng khi sử dụng hiểu ngữ cảnh lịch sử-xã hội của . Trong giao tiếp thông thường hiện đại, tốt nhất nên tránh dùng từ này.
roinek

A British roinek soldier stands guard at a remote outpost.

danh từ
  1. người mới di trú đến Nam phi (người Anh, người Châu Âu)
  2. người lính Anh (trong chiến tranh -e)

Từ gần giống