rooinek

/'ru:inek/ Cách viết khác : (roinek) /'ru:inek/
Học thuật
Thân thiện
rooinek

A British soldier, known as a rooinek, stands guard at a remote outpost.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người mới di cư đến Nam Phi (người Anh, người Châu Âu): "rooinek" một từ trong tiếng Afrikaans, được sử dụngNam Phi để chỉ những người nhập cư mới từ Anh hoặc Châu Âu.
    • Người lính Anh (trong chiến tranh Boer): Từ này nguồn gốc lịch sử, dùng để chỉ binh lính người Anh tham gia Chiến tranh Boer (1899-1902), do làn da dễ bị cháy nắng của họ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The local farmers sometimes referred to the new settlers as rooineks. (Những người nông dân địa phương đôi khi gọi những người định cư mới rooineks.)
    • During the war, the Boer fighters used the term rooinek for the British soldiers. (Trong chiến tranh, các chiến binh Boer đã dùng từ rooinek để chỉ những người lính Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng với ý nghĩa lịch sử hoặc phân biệt: Từ này thường mang sắc thái lịch sử có thể được dùng với ý mỉa mai hoặc phân biệt, phản ánh mối quan hệ căng thẳng giữa người định cư gốc Lan (Boer/Afrikaner) người Anh.
    • The term rooinek carries the weight of colonial history in South Africa. (Thuật ngữ rooinek mang theo gánh nặng của lịch sử thuộc địaNam Phi.)
Biến thể từ gần giống
  • Rooinek (danh từ): Đây cách viết khác của cùng một từ.
  • Afrikaner (danh từ): Người Nam Phi gốc Âu, thường gốc Lan, Đức hoặc Pháp, nhóm thường sử dụng từ này.
  • Uitlander (danh từ): Một từ tiếng Afrikaans khác có nghĩa "người nước ngoài", cũng được sử dụng trong bối cảnh lịch sử Nam Phi.
Từ đồng nghĩa
  • Brit (danh từ, thông tục): Người Anh (ít mang sắc thái lịch sử/chính trị hơn).
  • Englishman (danh từ): Người đàn ông Anh (trung lập).
  • New chum (danh từ, tiếng lóng ): Tân binh, người mới (được dùngmột số vùng thuộc địa của Anh).
Lưu ý về cách dùng
  • Bối cảnh: Từ "rooinek" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử Nam Phi hoặc trong văn học, phim ảnh liên quan đến thời kỳ đó. Ngày nay, việc sử dụng có thể bị coi xúc phạm hoặc phân biệt, tùy thuộc vào ngữ cảnh người nói.
  • Nguồn gốc từ: Từ này bắt nguồn từ tiếng Afrikaans, ghép từ "rooi" (đỏ) "nek" (cổ/gáy), ám chỉ làn da đỏ ửng hoặc cháy nắng của những người châu Âu mới đến dưới mặt trời châu Phi.
rooinek

A British soldier, known as a rooinek, stands guard at a remote outpost.

danh từ
  1. người mới di trú đến Nam phi (người Anh, người Châu Âu)
  2. người lính Anh (trong chiến tranh -e)

Từ gần giống