roitelet

Học thuật
Thân thiện
roitelet

Un roitelet se perche sur une branche en chantant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Động vật học) Chim hồng tước: Một loài chim nhỏ thuộc họ chim sẻ, thường bộ lông sặc sỡ kích thước rất nhỏ bé.
    • Tiểu vương: Một vị vua cai trị một vùng lãnh thổ rất nhỏ hoặc quyền lực hạn chế, thường được dùng với ý nghĩa mỉa mai hoặc coi thường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le roitelet se nourrit principalement d'insectes. (Chim hồng tước chủ yếu ăn côn trùng.)
    • Ce souverain n'était qu'un roitelet sans véritable pouvoir. (Vị quân chủ đó chỉmột tiểu vương không quyền lực thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Petit roitelet": tiểu vương nhỏ bé.
    • Il se comporte comme un petit roitelet dans son service. (Hắn ta cư xử như một tiểu vương nhỏ bé trong phòng ban của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Roitelet à triple bandeau (n.m): (động vật học) tên cụ thể của một loài chim hồng tước.
  • Roitelet huppé (n.m): (động vật học) chim hồng tước mào vàng.
Từ đồng nghĩa
  • Pour l'oiseau: (Động vật học) mésange (chim sẻ ngô), troglodyte (chim đuôi cứng) - đềucác loài chim nhỏ.
  • Pour le souverain: prince (hoàng tử, công tước), suzerain (chư hầu) - chỉ người cai trị với quyền lực hạn chế.
Thành ngữ liên quan
  • Fier comme un roitelet: Tự hào, kiêu hãnh một cách quá mức (như một tiểu vương).
    • Depuis sa promotion, il est fier comme un roitelet. (Kể từ khi được thăng chức, anh ta kiêu hãnh như một tiểu vương.)
roitelet

Un roitelet se perche sur une branche en chantant.

{{roitelet}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) chim hồng tước
  2. tiểu vương

Từ có nhắc đến "roitelet"