roitelet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Động vật học) Chim hồng tước: Một loài chim nhỏ thuộc họ chim sẻ, thường có bộ lông sặc sỡ và kích thước rất nhỏ bé.
- Tiểu vương: Một vị vua cai trị một vùng lãnh thổ rất nhỏ hoặc có quyền lực hạn chế, thường được dùng với ý nghĩa mỉa mai hoặc coi thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le roitelet se nourrit principalement d'insectes. (Chim hồng tước chủ yếu ăn côn trùng.)
- Ce souverain n'était qu'un roitelet sans véritable pouvoir. (Vị quân chủ đó chỉ là một tiểu vương không có quyền lực thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Petit roitelet": tiểu vương nhỏ bé.
- Il se comporte comme un petit roitelet dans son service. (Hắn ta cư xử như một tiểu vương nhỏ bé trong phòng ban của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Roitelet à triple bandeau (n.m): (động vật học) tên cụ thể của một loài chim hồng tước.
- Roitelet huppé (n.m): (động vật học) chim hồng tước mào vàng.
Từ đồng nghĩa
- Pour l'oiseau: (Động vật học) mésange (chim sẻ ngô), troglodyte (chim đuôi cứng) - đều là các loài chim nhỏ.
- Pour le souverain: prince (hoàng tử, công tước), suzerain (chư hầu) - chỉ người cai trị với quyền lực hạn chế.
Thành ngữ liên quan
- Fier comme un roitelet: Tự hào, kiêu hãnh một cách quá mức (như một tiểu vương).
- Depuis sa promotion, il est fier comme un roitelet. (Kể từ khi được thăng chức, anh ta kiêu hãnh như một tiểu vương.)
{{roitelet}}
danh từ giống đực
- (động vật học) chim hồng tước
- tiểu vương