roll call
Định nghĩa
Danh từ: - Sự điểm danh: "roll call" là hành động gọi tên từng người trong một danh sách chính thức, thường được thực hiện trong quân đội, trường học, hoặc các cuộc họp để kiểm tra sự có mặt của mọi người.
Ví dụ sử dụng
- (Giáo viên đã tiến hành điểm danh vào đầu buổi học.)
- (Trong buổi tập hợp buổi sáng, trung sĩ đã gọi tên điểm danh các binh sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to take roll call": thực hiện việc điểm danh.
- The officer took roll call to ensure all personnel were present. (Sĩ quan đã thực hiện điểm danh để đảm bảo tất cả nhân viên có mặt.)
"to answer roll call": đáp lại khi tên mình được gọi trong lúc điểm danh.
- Each student must answer roll call by saying "present". (Mỗi học sinh phải đáp lại khi điểm danh bằng cách nói "có mặt".)
Biến thể và từ gần giống
- Roll-call (tính từ): liên quan đến việc điểm danh.
- The roll-call vote was held to determine the final decision. (Cuộc bỏ phiếu điểm danh được tổ chức để xác định quyết định cuối cùng.)
Từ đồng nghĩa
- Call-over: gọi tên (thường dùng trong ngữ cảnh kiểm tra danh sách).
- Muster: tập hợp và điểm danh (thường dùng trong quân đội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Call out: gọi tên hoặc hô to.
- The teacher called out the names during roll call. (Giáo viên đã gọi tên trong lúc điểm danh.)
Thành ngữ liên quan
- To be present and accounted for: có mặt và đã được điểm danh.
- All soldiers are present and accounted for after the roll call. (Tất cả binh sĩ đều có mặt và đã được điểm danh sau buổi điểm danh.)