roll-call

/'roulkɔ:l/
Học thuật
Thân thiện
roll-call

The teacher takes roll-call at the start of class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự gọi tên, sự điểm danh: "roll-call" một thủ tục chính thức trong đó tên của các thành viên trong một nhóm (như học sinh, binh lính, nhân viên) được đọc to lên để xác nhận sự có mặt của họ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The teacher does a roll-call every morning to check attendance. (Giáo viên thực hiện điểm danh mỗi sáng để kiểm tra sự có mặt.)
    • After the fire drill, there was a roll-call to ensure everyone was safe. (Sau cuộc diễn tập cháy, đã một lần gọi tên để đảm bảo mọi người đều an toàn.)
    • The meeting started with the usual roll-call. (Cuộc họp bắt đầu với phần điểm danh thông thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take a roll-call": tiến hành điểm danh.

    • The sergeant took a roll-call of the soldiers. (Viên trung sĩ đã tiến hành điểm danh các binh sĩ.)
  • "roll-call vote": (trong bối cảnh chính trị, như quốc hội) một cuộc bỏ phiếu tên lựa chọn của mỗi thành viên được ghi lại công khai.

    • The bill passed after a lengthy roll-call vote. (Dự luật đã được thông qua sau một cuộc bỏ phiếu ghi danh kéo dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Roll (danh từ, trong ngữ cảnh này): danh sách tên. Đây từ gốc tạo nên "roll-call".
  • Attendance check (cụm danh từ): việc kiểm tra điểm danh, có nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Attendance taking: việc điểm danh.
  • Name call: sự gọi tên (ít trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ "roll-call" đây danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "roll-call".)

roll-call

The teacher takes roll-call at the start of class.

danh từ
  1. sự gọi tên, sự điểm danh