roller blind
Định nghĩa
Danh từ: Rèm cuốn, mành cuốn (loại rèm cửa sổ được cuộn lên gọn gàng khi không sử dụng).
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã lắp một cái rèm cuốn mới trong bếp để chặn ánh nắng buổi sáng.)
- (Rèm cuốn được làm bằng vải dày để đảm bảo sự riêng tư hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to pull down a roller blind": kéo rèm cuốn xuống.
- She pulled down the roller blind to darken the room. (Cô ấy kéo rèm cuốn xuống để làm tối căn phòng.)
- "to roll up a roller blind": cuộn rèm lên.
- He rolled up the roller blind to let in fresh air. (Anh ấy cuộn rèm lên để đón không khí trong lành.)
Biến thể và từ gần giống
- Roller shutter (n): cửa cuốn (thường dùng cho cửa ra vào hoặc cửa sổ lớn, làm bằng kim loại).
- The store uses a roller shutter for security at night. (Cửa hàng sử dụng cửa cuốn để bảo vệ vào ban đêm.)
- Blind (n): rèm (nói chung, bao gồm nhiều loại như rèm lá dọc, rèm lá ngang).
- She prefers Venetian blinds over roller blinds. (Cô ấy thích rèm lá hơn rèm cuốn.)
Từ đồng nghĩa
- Window shade: rèm che cửa sổ (thuật ngữ chung).
- Roman blind: rèm xếp lớp (một loại rèm cuốn khác, khi kéo lên tạo thành các nếp gấp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Roll down: cuộn xuống (dùng cho rèm cuốn).
- Please roll down the roller blind, the sun is too bright. (Làm ơn cuộn rèm xuống, nắng quá chói.)
- Roll up: cuộn lên.
- She rolled up the roller blind to see the view. (Cô ấy cuộn rèm lên để ngắm cảnh.)
Thành ngữ liên quan
- "To draw the blinds": kéo rèm (không chỉ riêng rèm cuốn, mà là hành động che cửa sổ nói chung).
- He drew the roller blinds to create a cozy atmosphere. (Anh ấy kéo rèm cuốn để tạo bầu không khí ấm cúng.)