roller-blind

/'rouləblaind/
Học thuật
Thân thiện
roller-blind

A woman pulls down the roller-blind to block the afternoon sun.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rèm cuốn: Một loại rèm cửa được làm từ một tấm vải hoặc vật liệu khác, có thể cuộn lên hoặc kéo xuống bằng một chế lò xo hoặc dây kéo. thường được lắp bên trong khung cửa sổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We installed a new roller-blind in the bedroom to block out the morning light. (Chúng tôi lắp một cái rèm cuốn mới trong phòng ngủ để chắn ánh sáng buổi sáng.)
    • The roller-blind is easy to operate with just a gentle pull. (Cái rèm cuốn này dễ dàng vận hành chỉ với một cái kéo nhẹ.)
    • She prefers a roller-blind to curtains because it looks more modern. ( ấy thích rèm cuốn hơn rèm vải trông hiện đại hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Blackout roller-blind": Rèm cuốn chắn sáng hoàn toàn, thường được làm từ vật liệu dày, đặc biệt hữu ích cho phòng ngủ hoặc phòng chiếu phim tại gia.
    • The hotel room had blackout roller-blinds to ensure guests could sleep well. (Phòng khách sạn rèm cuốn chắn sáng để đảm bảo khách có thể ngủ ngon.)
Biến thể từ gần giống
  • Roller shade (n): Cách gọi khác, đồng nghĩa với "roller-blind", phổ biến hơnmột số vùng.
  • Blind (n): Từ chung chỉ các loại rèm che cửa như rèm cuốn, rèm chớp (venetian blind).
  • Shade (n): Từ chung chỉ vật dụng dùng để che nắng, chắn sáng.
Từ đồng nghĩa
  • Window shade: Rèm che cửa sổ (cách gọi chung, có thể bao gồm rèm cuốn).
Thành ngữ liên quan
roller-blind

A woman pulls down the roller-blind to block the afternoon sun.

danh từ
  1. cái mành mành