rolling-mill

/'rouliɳmil/
Học thuật
Thân thiện
rolling-mill

A worker operates the rolling-mill to flatten a sheet of steel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xưởng cán kim loại: Một nhà máy hoặc phân xưởng chứa các máy móc dùng để cán kim loại thành các hình dạng, độ dày hoặc mặt cắt khác nhau, như tấm, thanh, dây hoặc thép hình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new rolling-mill increased the factory's production capacity. (Xưởng cán kim loại mới đã tăng công suất sản xuất của nhà máy.)
    • He works as an engineer in a steel rolling-mill. (Anh ấy làm kỹ sư tại một xưởng cán thép.)
    • The noise from the rolling-mill could be heard from a distance. (Tiếng ồn từ xưởng cán kim loại có thể nghe thấy từ xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a hot rolling-mill": xưởng cán nóng, nơi kim loại được gia côngnhiệt độ cao.

    • The slab is sent directly to the hot rolling-mill. (Tấm phôi được chuyển trực tiếp đến xưởng cán nóng.)
  • "a cold rolling-mill": xưởng cán nguội, nơi kim loại được cánnhiệt độ phòng để bề mặt mịn kích thước chính xác hơn.

    • This cold rolling-mill produces high-precision steel sheets. (Xưởng cán nguội này sản xuất các tấm thép độ chính xác cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Rolling mill (n): Cách viết khác (không dấu gạch nối) của "rolling-mill", cùng nghĩa.
  • Mill (n): Nhà máy, xưởng (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ nhiều loại nhà máy chế biến khác nhau).
  • Steel mill (n): Nhà máy thép (một cơ sở rộng lớn hơn có thể bao gồm cả luyện xưởng cán).
Từ đồng nghĩa
  • Metal rolling plant: Nhà máy cán kim loại.
  • Rolling works: Xưởng cán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này)

rolling-mill

A worker operates the rolling-mill to flatten a sheet of steel.

danh từ
  1. xưởng cán kim loại