rollmops
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá trích cuộn dưa chua: "rollmops" là một danh từ chỉ món ăn gồm một miếng phi lê cá trích đã được ngâm giấm, sau đó cuộn hoặc quấn quanh một quả dưa chua (thường là dưa chuột muối). Món này thường được ăn như một món khai vị trong ẩm thực châu Âu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I bought some rollmops from the deli for the party. (Tôi đã mua một ít rollmops từ cửa hàng thực phẩm cho bữa tiệc.)
- Rollmops are often served with rye bread and mustard. (Cá trích cuộn dưa chua thường được dùng kèm với bánh mì lúa mạch đen và mù tạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to eat rollmops as a snack": ăn rollmops như một món ăn nhẹ.
- In Germany, people often eat rollmops as a snack with beer. (Ở Đức, người ta thường ăn rollmops như một món nhắm với bia.)
"to prepare rollmops at home": tự làm rollmops tại nhà.
- You can prepare rollmops at home by marinating herring fillets and rolling them around pickles. (Bạn có thể tự làm rollmops tại nhà bằng cách ướp các miếng phi lê cá trích và cuộn chúng quanh dưa chua.)
Biến thể và từ gần giống
- Rollmop (danh từ, dạng số ít): cũng có nghĩa tương tự, là cách viết khác của rollmops.
- A single rollmop is enough for an appetizer. (Một cái rollmop là đủ cho một món khai vị.)
Từ đồng nghĩa
- Pickled herring roll: cuộn cá trích ngâm giấm (mô tả trực tiếp hơn).
- Herring wrap: gói cá trích (dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Roll up: cuộn lại (hành động làm rollmops).
- You need to roll up the herring fillet around the pickle. (Bạn cần cuộn miếng phi lê cá trích quanh quả dưa chua.)
Thành ngữ liên quan
- "Pickled herring": cá trích ngâm giấm (thường dùng để chỉ món ăn chung, nhưng rollmops là một dạng đặc biệt của nó).
- Rollmops is a type of pickled herring. (Rollmops là một loại cá trích ngâm giấm.)