rollmops

Học thuật
Thân thiện
rollmops

Un rollmops est servi en entrée sur une assiette blanche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Món cá trích quấn dưa chuột bao tử: Một món ăn truyền thống, thường được làm từ phi cá trích muối, cuộn quanh một quả dưa chuột bao tử hoặc củ hành, được ngâm trong nước xốt giấm với các loại gia vị.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les rollmops sont une spécialité allemande. (Rollmopsmột món đặc sản của Đức.)
    • J'ai acheté un bocal de rollmops au supermarché. (Tôi đã mua một lọ rollmopssiêu thị.)
    • Il aime manger des rollmops avec du pain noir. (Anh ấy thích ăn rollmops với bánh mì đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Servir des rollmops en entrée": Phục vụ rollmops như một món khai vị.
    • Pour l'apéritif, nous servirons des rollmops. (Cho bữa khai vị, chúng tôi sẽ phục vụ rollmops.)
Biến thể từ gần giống
  • Hareng mariné (nm): Cá trích ngâm giấm, một món ăn tương tự có thể không được cuộn.
  • Hareng saur (nm): Cá trích hun khói, một cách chế biến cá trích khác.
Từ đồng nghĩa
  • Hareng rollmops (nm): Cách gọi đầy đủ hơn, cũng chỉ món cá trích cuộn này.
rollmops

Un rollmops est servi en entrée sur une assiette blanche.

danh từ giống đực
  1. món cá trích quấn dưa chuột bao tử